Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 634
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#852ꪀ꪿ꪱkáQuýthiên canDanh từ
ꪜꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪜ꫁ꪱ: năm Quý Sửu
#851ꪀꪱ ꪵꪭ꫁ꪉkà hẹngđại bàngDanh từ
:
#850ꪀꪱ ꪚꪰꪀkà bắc—Danh từ
:
#849ꪚꪳꪒ ꪈ꫁ꪱꪥbứt ngải—Động từ
:
#848ꪚꪳꪒ ꪶꪔbứt tồvươn vaiĐộng từ
ꪹꪣ꪿ꪥ ꪨꪱꪥ ꪚꪳꪒ ꪶꪔ: mỏi quá vươn vai
#847ꪚꪳꪒbứttrằnĐộng từ
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪚꪳꪒ ꪶꪩꪉ: thằng bé trằn xuống
#846ꪹꪚ꫁ꪉbưởng—Danh từ
:
#845ꪹꪚꪙ ꪹꪔꪸꪣbườn tềmđầy thángTính từ
ꪨꪱꪙ ꪮꪮꪀ ꪼꪒ꫁ ꪹꪚꪙ ꪹꪔꪸꪣ: cháu sinh được đầy tháng
#844ꪹꪚꪙ ꪼꪡbườn fãytháng ở cữDanh từ
:
#843ꪹꪚꪙ ꪮ꪿ꪮꪙbườn ón—Danh từ
:
#842ꪹꪚꪙ ꪘ꫁ꪱbườn nả—Danh từ
:
#841ꪹꪚꪙ ꪣꪳꪒbườn mựttối trờiTính từ
ꪹꪚꪙ ꪣꪳꪒ ꪼꪜ ꪥꪱꪀ: trời tối khó đi
#840ꪹꪚꪙ ꪻꪢ꪿bườn máưsang tháng, thượng tuầnDanh từ
ꪹꪚꪙ ꪻꪢ꪿ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ: sang tháng dựng nhà
#839ꪹꪚꪙ ꪻꪢ꪿bườn máưtrăng nonDanh từ
:
#838ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚbườn đắptháng tậnDanh từ
* ꪜꪲ ꪹꪋ꪿ꪙ ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚ: năm cùng tháng tận
#837ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚbườn đắptrăng tànDanh từ
ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚ ꪡ꫁ꪱ ꪣꪳꪒ: trăng tàn trời tối
#836ꪹꪚꪙbườnthánhDanh từ
ꪣꪳ꫁ ꪹꪚꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪜ: năm tháng trôi qua
#835ꪹꪚꪙbườntrăngDanh từ
ꪹꪚꪙ ꪬꪱꪥ: trăng sáng
#834ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣbướm bướmnung núcTính từ
ꪝꪲ ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ: béo nung núc
#833ꪹꪚ꪿ꪣbướmchằm, đầm lầyDanh từ
: