Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 631
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#917ꪀꪱꪥ ꪣꪷ꪿kài moquá mứcăn chơiTính từ
ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪀꪱꪥ ꪣꪷ꪿: ăn chơi quá mức
#916ꪀꪱꪥ ꪣꪱkài mãquaĐộng từ
ꪎꪲꪚ ꪜꪲ ꪀꪱꪥ ꪣꪱ: mười năm qua
#915ꪀꪱꪥ ꪁꪲkài kĩquá kì, lỗi thờiTính từ
:
#914ꪀꪱꪥ ꪵꪭꪉkài hẽngquá lắmTính từ
:
#913ꪀꪱꪥ ꪵꪭꪉkài hẽngquá sứcTính từ
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪀꪱꪥ ꪵꪭꪉ: gánh nặng quá sức
#912ꪀꪱꪥ ꪹꪓꪷꪥkài đỡiqua đờiĐộng từ
:
#911ꪀꪱꪥ ꪹꪁꪷ꪿kài kơquá tệ, quá đángTính từ
:
#910ꪀꪱꪥ ꪀꪱꪒkài kátquá mứcTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪀꪱꪥ ꪀꪱꪒ: làm việc quá mức
#909ꪀꪱꪥkàiquáĐộng từ
ꪀꪱꪥ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ: quá mức
#908ꪀꪱꪥkàiqua, ngang quaĐộng từ
ꪚꪲꪙ ꪀꪱꪥ ꪬꪺ: bay qua đầu
#907ꪀꪱꪥkàicaiĐộng từ
ꪀꪱꪥ ꪡꪴ: cai phu
#906 ꪀꪱꪥkài—Danh từ
:
#905ꪵꪁ꫁ꪀ ꪵꪁ꫁ꪀkẹc kẹccanh cáchDanh từ
ꪔ꪿ꪮꪥ ꪵꪁ꫁ꪀ ꪵꪁ꫁ꪀ: gõ cách cách
#904ꪵꪁ꫁ꪀkẹcgạchĐộng từ
ꪵꪁ꫁ꪀ ꪬꪺ ꪩꪱꪥ: gạch đầu dòng
#903ꪵꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪀkéc kéckẹc kẹcDanh từ
ꪩꪲꪉ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ: khỉ kêu kẹc kẹc
#902ꪀ꪿ꪱꪀ ꪎꪳ꪿ꪀkác sứccác loại, các thứDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪀ ꪎꪳ꪿ꪀ ꪢꪱꪀ ꪼꪣ꫁: các loại cây ăn quả
#901ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪀꪉkác kèngcanh gácĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪀꪉ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: canh gác biên giới
#899ꪁ꫁ꪱkạbuônĐộng từ
:
#898ꪁ꪿ꪱ ꪬꪺka hùagiá trị sinh mạngDanh từ
ꪁ꪿ꪱ ꪬꪺ ꫛ: giá trị sinh mạng con người
#897ꪁ꪿ꪱ ꪵꪭꪉka hẽngcông sáDanh từ
ꪜꪰꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪵꪭꪉ: trả công sá