Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #917 | ꪀꪱꪥ ꪣꪷ꪿ | kài mo | quá mứcăn chơi | Tính từ | ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪀꪱꪥ ꪣꪷ꪿: ăn chơi quá mức |
| #916 | ꪀꪱꪥ ꪣꪱ | kài mã | qua | Động từ | ꪎꪲꪚ ꪜꪲ ꪀꪱꪥ ꪣꪱ: mười năm qua |
| #915 | ꪀꪱꪥ ꪁꪲ | kài kĩ | quá kì, lỗi thời | Tính từ | : |
| #914 | ꪀꪱꪥ ꪵꪭꪉ | kài hẽng | quá lắm | Tính từ | : |
| #913 | ꪀꪱꪥ ꪵꪭꪉ | kài hẽng | quá sức | Tính từ | ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪀꪱꪥ ꪵꪭꪉ: gánh nặng quá sức |
| #912 | ꪀꪱꪥ ꪹꪓꪷꪥ | kài đỡi | qua đời | Động từ | : |
| #911 | ꪀꪱꪥ ꪹꪁꪷ꪿ | kài kơ | quá tệ, quá đáng | Tính từ | : |
| #910 | ꪀꪱꪥ ꪀꪱꪒ | kài kát | quá mức | Tính từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪀꪱꪥ ꪀꪱꪒ: làm việc quá mức |
| #909 | ꪀꪱꪥ | kài | quá | Động từ | ꪀꪱꪥ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ: quá mức |
| #908 | ꪀꪱꪥ | kài | qua, ngang qua | Động từ | ꪚꪲꪙ ꪀꪱꪥ ꪬꪺ: bay qua đầu |
| #907 | ꪀꪱꪥ | kài | cai | Động từ | ꪀꪱꪥ ꪡꪴ: cai phu |
| #906 | ꪀꪱꪥ | kài | — | Danh từ | : |
| #905 | ꪵꪁ꫁ꪀ ꪵꪁ꫁ꪀ | kẹc kẹc | canh cách | Danh từ | ꪔ꪿ꪮꪥ ꪵꪁ꫁ꪀ ꪵꪁ꫁ꪀ: gõ cách cách |
| #904 | ꪵꪁ꫁ꪀ | kẹc | gạch | Động từ | ꪵꪁ꫁ꪀ ꪬꪺ ꪩꪱꪥ: gạch đầu dòng |
| #903 | ꪵꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ | kéc kéc | kẹc kẹc | Danh từ | ꪩꪲꪉ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ: khỉ kêu kẹc kẹc |
| #902 | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪎꪳ꪿ꪀ | kác sức | các loại, các thứ | Danh từ | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪎꪳ꪿ꪀ ꪢꪱꪀ ꪼꪣ꫁: các loại cây ăn quả |
| #901 | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪀꪉ | kác kèng | canh gác | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪀꪉ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: canh gác biên giới |
| #899 | ꪁ꫁ꪱ | kạ | buôn | Động từ | : |
| #898 | ꪁ꪿ꪱ ꪬꪺ | ka hùa | giá trị sinh mạng | Danh từ | ꪁ꪿ꪱ ꪬꪺ ꫛ: giá trị sinh mạng con người |
| #897 | ꪁ꪿ꪱ ꪵꪭꪉ | ka hẽng | công sá | Danh từ | ꪜꪰꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪵꪭꪉ: trả công sá |