Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 63
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5351ꪎꪮꪒ ꪹꪙ꫁sót nựaâu yếmvhChưa xác định—
#2539ꪵꪅꪫꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙkhoẽn chệnâu làPhó từ / Khác
ꪵꪅꪫꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪹꪭꪱ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪀꪽ ꪼꪜ: âu là ta cùng đi
#3658ꪹꪉꪱ꪿ngauâm ỉ, lâm râm, ngấm ngầmChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪉꪱ꪿: đau âm ỉ; đau lâm râm
#3516ꪮꪴ꪿ꪙ ꪮ꪿ꪮꪙún ónâm ấmChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪝꪷ ꪮꪴ꪿ꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ: nước hơi âm ấm
#3558ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣừm tữmâm u, bùm tumChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪔꪳꪚ ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣ: rừng rậm âm u
#4830ꪹꪎꪱ꫁sảuâm uChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪹꪎꪱ꫁: trời âm u
#291ꪮꪾꪚ ꪯꪳ꫁ꪉắp ựngâm uTính từ
ꪡ꫁ꪱ ꪮꪾꪚ ꪮꪳ꪿ꪉ ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪶꪠꪙ: trời âm u sắp mưa
#10932ꪹꪣꪉ ꪹꪉꪀmưỡng ngượkâm phủ, âm tiChưa xác định—
#12957ꪬꪲhìâm hộChưa xác định—
#7987ꪙꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉnạp tềngáp chếChưa xác định
ꪙꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪼꪝ꪿: áp chế nhân dân
#2653ꪶꪄ꪿ꪣ ꪙꪱꪚkhốm nạpáp bứcĐộng từ
ꪶꪄ꪿ꪣ ꪙꪱꪚ ꪭꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉ: áp bức đè nén; áp bức bóc lột
#4524ꪊꪴꪀchúkápChưa xác định
ꪊꪴꪀ ꪵꪀ꫁ꪣ: áp má
#5714ꪹꪎ꫁ ꪠ꫁ꪱsửa fảáo xốngChưa xác định—
#5710ꪹꪎ꫁ ꪵꪣ꫁ꪙsửa mẹnáo trấn thủChưa xác định—
#5707ꪹꪎ꫁ ꪤꪳꪒsửa dứtáo sợiChưa xác định—
#10343ꪼꪣ꫁ ꪹꪎ꫁ ꪘꪱmạy sửa nàáo quanChưa xác định—
#9961ꪠꪴ꪿ ꪼꪣ꫁fú mạyáo quanChưa xác định—
#5715ꪹꪎ꫁ ꪶꪠꪙsửa fồnáo mưaChưa xác định—
#5709ꪹꪎ꫁ ꪨꪮꪒsửa lótáo lótChưa xác định—
#5704ꪹꪎ꫁ ꪚꪲꪉsửa bìngáo khoácChưa xác định—