Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 629
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#965ꪁꪱꪙkãnđònDanh từ
ꪁꪱꪙ ꪬꪱꪣ: đòn khiêng
#964ꪀ꫁ꪱꪙ ꪊ꪿ꪱꪣkản chámhom gianhDanh từ
:
#963ꪀ꫁ꪱꪙkảncáivật dàiDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪚ꪿ꪺꪉ: cái thìa
#961ꪀ꪿ꪱꪙvằnDanh từ
ꪢꪱ ꪬꪱꪉ ꪀ꪿ꪱꪙ: chó đuôi vằn
#960ꪀ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉkảm dángmiễn trừĐộng từ
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꫛ ꪹꪖ꫁ꪱ: miễn trừ cho người già
#959ꪀ꪿ꪱꪙvạchDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪙ ꪠꪮꪙ: vạch vôi
#957ꪁꪱꪣkãmdư dụngTính từ
ꪹꪄ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪑꪰꪉ ꪁꪱꪣ: thóc lúa không còn dư dụng
#956ꪀ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉkảm dángmiễn thứĐộng từ
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪝꪳꪉ ꪨꪱꪙ: miễn thứ cho các cháu
#949ꪁꪱꪀ ꪁꪱꪀkạk kạkrăng rắcTính từ
ꪼꪣ꫁ ꪊꪲ꪿ ꪬꪰꪀ ꪙꪽ ꪁꪱꪀ ꪁꪱꪀ: cây sắp đổ kêu răng rắc
#948ꪀꪱꪀkákhạt thóckhi vo gạoDanh từ
ꪕꪱꪫ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪹꪀꪸꪚ ꪀꪱꪀ: vo gạo nhặt thóc
#947ꪀꪱꪀkákhăc làoDanh từ
:
#946ꪁ꫁ꪱꪥkạicãiĐộng từ
* ꪁ꫁ꪱꪥ ꪒꪲꪚ ꪁ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: cãi chày cãi cối
#945ꪁ꫁ꪱꪥkạivảicâyDanh từ
:
#944ꪁ꪿ꪱꪥqua, khỏiĐộng từ
* ꪁ꪿ꪱꪥ ꪁꪲ꫁ ꪁ꪿ꪱꪥ ꪙ꫁ꪱꪙ: tai qua nạn khỏi
#943ꪁ꪿ꪱꪥkaicaiĐộng từ
ꪁ꪿ꪱꪥ ꪁꪺꪙ ꪀꪴꪒ: cai thuốc lá
#942ꪁꪱꪥkãirậm, nhặmTính từ
ꪁꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: rậm mặt; nhặm mặt
#941ꪁꪱꪥkãinhả, nhèĐộng từ
*ꪀꪳꪙ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁ ꪁꪱꪥ ꪮꪮꪀ: nuốt không được nôn ra; nuốt không trôi
#940ꪁꪱꪥkãiphấncủa vỏ quả, câyDanh từ
ꪁꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪒꪮꪒ: phấn nhót
#939ꪁꪱꪥkãiđàocâyDanh từ
:
#938ꪀ꫁ꪱꪥcải trangĐộng từ
ꪀ꫁ꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꫛ ꪹꪖ꫁ꪱ: cải trang làm người già