Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 628
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#986ꪀꪱꪉmắcĐộng từ
ꪀꪱꪉ ꪤ꪿ꪽ: mắc màn
#985ꪀꪱꪉnửa chừngDanh từ
ꪀꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: nửa chừng công việc
#984ꪀꪱꪉlưng, lưng chừngDanh từ
ꪙꪾ꫁ ꪀꪱꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ: nước lưng bát
#982ꪀꪱꪉ ꪹꪋꪷ꪿ꪉchính giữaDanh từ
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪀꪱꪉ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: ngôi nhà chính giữa bản
#981ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿ꪉkàng kéngtrống trảiTính từ
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ: ngôi nhà trống trải
#980ꪀꪱꪉkànggiăng, chăngĐộng từ
ꪀꪱꪉ ꪵꪭ꫁ꪫ: giăng bẫy; chăng bẫy
#979ꪀꪱꪉkànggiữaDanh từ
ꪝꪱꪙ ꪼꪫ꫁ ꪀꪱꪉ ꪹꪭꪙ: bàn để giữa nhà
#978ꪁ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪙkạn kướnđổ nhàoĐộng từ
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪙ: ngôi nhà đổ nhào
#977ꪁ꫁ꪱꪙmủn, vữaĐộng từ
ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪮꪮꪀ: nắm cơm mủn ra
#976ꪁ꫁ꪱꪙxể, bể, vỡĐộng từ
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ: xể trán
#975ꪁ꪿ꪱꪙcanTính từ
ꪁ꪿ꪱꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ: can vải
#974ꪁ꪿ꪱꪙgiăngsợ mảnhTính từ
ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪱꪫ ꪁ꪿ꪱꪙ ꪻꪥ: nhện giăng màng
#973ꪁ꫁ꪱꪙ ꪶꪁ꫁ꪀkạn kộcvỡ lởĐộng từ
ꪠꪱ ꪒꪲꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪶꪁ꫁ꪀ: thành đất vỡ lở
#972ꪁ꫁ꪱꪙkạnlởĐộng từ
* ꪒꪲꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪩ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪙ: đá lở đất nhào
#971ꪁ꪿ꪱꪙkanbếtTính từ
ꪹꪩꪒ ꪁ꪿ꪱꪙ: bết máu
#970ꪁꪱꪙ ꪎꪚꪴkãn sbùđòn ốngDanh từ
:
#969ꪁꪱꪙ ꪕ꪿ꪱꪣkãn tamđòn bằng gỗ đẽoDanh từ
:
#968ꪁꪱꪙ ꪬꪱꪚkãn hápđòn gánhDanh từ
:
#967ꪀꪱꪙ ꪀ꫁ꪱkàn kảđòn xócDanh từ
:
#966ꪁꪱꪙkãndámĐộng từ
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁꪱꪙ ꪎꪷ: