Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 627
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1018ꪀ꪿ꪱꪉkángbắcDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪢꪷ꫁: bắc nồi
#1017ꪀ꪿ꪱꪉkánglên khungnhà cửaDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪖꪸꪉ ꪼꪭ꪿: lên khung lều nương
#1016ꪀ꪿ꪱꪉBủaDanh từ
ꪣ꫁ꪮꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪀ꪿ꪱꪉ: tằm lên bủa
#1015ꪀ꪿ꪱꪉcángDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪵꪋ: káng chè
#1014ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪀkáng kákkhạng nạngTính từ
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪀ: đi khạng khạng
#1013ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀ꫁ꪱkáng kảchẫu chàng, chẫu chuộcDanh từ
:
#1012ꪀ꪿ꪱꪉkánggiong, chàDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ: giong cây khô
#1011ꪀꪱꪉ ꪹꪫꪸꪙkàng vễnban trưaDanh từ
ꪀꪱꪉ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪒꪒ ꪵꪄꪉ:
#1010ꪀꪱꪉ ꪔꪷ꪿kàng tótrông mongĐộng từ
ꪀꪱꪉ ꪔꪷ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: trông mong vào con cháu
#1009ꪀꪱꪉ ꪡ꫁ꪱkàng fạgiữa trời, lưng trờiDanh từ
ꪚꪲꪙ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪀꪱꪉ ꪡ꫁ꪱ: quay lượn giữa trời
#1008ꪀꪱꪉ ꪮ꪿ꪮꪙkàng ónnon nửaTính từ
ꪹꪄ꫁ꪱ ꪎꪱꪙ ꪀꪱꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪼꪕ꪿: gạo non nửa bao
#1007ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉkàng khuốngsân, sân chơiDanh từ
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: chơi ở sân
#1006ꪀꪱꪉ ꪁꪮꪉhi vọngĐộng từ
ꪀꪱꪉ ꪁꪮꪉ ꪻꪎ꪿ ꪩꪴꪀ: hi vọng ở con
#1005ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿kàng kégià nửaTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿ ꪖ꫁ꪺꪥ: nước già nửa bát
#1004ꪀꪱꪉ ꪬꪱꪫkàng hàokhông trung, khoảng khôngDanh từ
ꪚꪲꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪀꪱꪉ ꪬꪱꪫ: bay lên không trung
#1003ꪀꪱꪉ ꪵꪮꪫkàng èongang lưngDanh từ
ꪭꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪵꪮꪫ: thắt ngang lưng
#1002ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪨꪺꪉkàng kữn luồngđêm khuya, canh khuyaDanh từ
ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪨꪺꪉ ꪢꪮꪉ ꪏꪩꪲ꪿ꪫ: đêm khuya vắng ngắt
#1001ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙkàng kữnnửa đêmDanh từ
ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ: nửa đêm gà gáy
#1000ꪀꪱꪉ ꪁꪮꪉkàng kõngmong mỏiĐộng từ
ꪀꪱꪉ ꪁꪮꪉ ꪹꪯꪸꪣ ꪣꪱ: mong mỏi mẹ về
#987ꪀꪱꪉgàiĐộng từ
ꪀꪱꪉ ꪣꪲ꫁ꪙ: gài mìn