Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 626
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1038ꪵꪀꪉkèngnấu canh, nấu cháoDanh từ
:
#1037ꪵꪀꪉcháoDanh từ
ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁: cháo đặc
#1036ꪁ꫁ꪱꪉđờĐộng từ
ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ: mắt đờ
#1035ꪁ꫁ꪱꪉsót, lọtĐộng từ
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ ꪎꪰꪀ ꪄ꫁ꪱꪉ: không sót lại quả nào; chẳng lọt quả nào
#1034ꪁ꫁ꪱꪉgiắtĐộng từ
ꪁ꫁ꪱꪉ ꪵꪄ꫁ꪫ: giắt răng
#1033ꪵꪀꪉ ꪵꪁkèng kẽcanh suôngĐộng từ
:
#1032ꪵꪀꪉkèngcanhDanh từ
ꪙꪾ꫁ ꪵꪀꪉ: nước canh
#1031ꪁ꫁ꪱꪉ ꪵꪄ꫁ꪫkạng khẻogiắt răng, dính miệng, mắc răngĐộng từ
ꪻꪐ꪿ ꪁ꫁ꪱꪉ ꪵꪄ꫁ꪫ: thịt giắt răng
#1030ꪁ꫁ꪱꪉ ꪼꪋ꫁kạng chạylạc bước, lưu lạcĐộng từ
ꪁ꫁ꪱꪉ ꪼꪋ꫁ ꪶꪝ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: lạc bước vì giặc giã
#1029ꪁ꫁ꪱꪉkạngmắc, ngạcĐộng từ
ꪏꪴ ꪁ꫁ꪱꪉ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: dù mắc vào cành cây
#1028ꪁ꪿ꪱꪉkanglêu têuTính từ
ꪼꪜ ꪁ꪿ꪱꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: đi lêu têu cả ngày
#1027ꪁꪱꪉ ꪫꪾ꫁kãng vặmlẹm cằm, mómDanh từ
ꪹꪖ꫁ꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪁꪱꪉ ꪫꪾ꫁: già lẹm cằm
#1026ꪁꪱꪉ ꪢ꪿ꪱkãng mágiá để vo gạoDanh từ
:
#1025ꪁꪱꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀkãng lếccằm sắtDanh từ
* ꪁꪱꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪁꪱꪉ ꪄꪱꪉ: cằm sắt cằm gang; già mồm già miệng
#1024ꪁꪱꪉkãnghàmDanh từ
ꪒꪴꪀ ꪁꪱꪉ: xương hàm
#1023ꪀ꫁ꪱꪉkảnghóc, mắcDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪉ ꪒꪴꪀ ꪜꪱ: hóc xương cá
#1022ꪁꪱꪉkãngphượng vĩcâyDanh từ
:
#1021ꪀ꫁ꪱꪉkảngxương giămDanh từ
:
#1020ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪲ꪿ꪉkáng kíngchông chà, cành giongDanh từ
ꪶꪠ꪿ꪀ ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪲ꪿ꪉ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: thả chông chà xuống ao
#1019ꪀ꪿ꪱꪉ ꪬꪴꪀkáng húkmắc sợi vào khung cửiDanh từ
: