Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 625
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1060ꪀ꪿ꪱꪫ ꪹꪣꪷꪥkáo mỡikính mời, mời mọcĐộng từ
ꪎꪷ ꪀ꪿ꪱꪫ ꪹꪣꪷꪥ ꪏꪴꪣ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: xin kính mời các cụ!
#1059ꪀ꪿ꪱꪫ ꪢꪱꪥkáo màixe duyên, ăn hỏiĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪫ ꪢꪱꪥ ꪁꪴ꪿ ꪁꪲꪣ: xe duyên đôi lứa
#1058ꪀ꪿ꪱꪫ ꪮ꫁ꪱꪉkáo ảngkhoe khoangĐộng từ
ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪀ꪿ꪱꪫ ꪮ꫁ꪱꪉ: giàu có khoe khoang
#1057ꪀ꪿ꪱꪫkáothưa, trình, kínhĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪫ ꪭꪮꪒ ꪀꪫꪱꪙ: thưa trình đến quan
#1056ꪀꪱꪫkàokhoác, ngoaĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪀꪱꪫ: nói khoác; nói ngoa
#1055ꪀꪱꪫkàocaoDanh từ
ꪀꪱꪫ ꪹꪎ: cao hổ
#1054ꪵꪁ꪿ꪉ ꪄꪱkeng khàchi dướiDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪵꪁ꪿ꪉ ꪄꪱ: hai chi dưới
#1053ꪵꪁ꪿ꪉkengcẳngDanh từ
ꪹꪣ꪿ꪥ ꪵꪁ꪿ꪉ: mỏi cẳng
#1050ꪵꪁ꫁ꪉkẹng—Tính từ
:
#1049ꪵꪁꪉ ꪕꪷ꪿kẽng totùy theovhĐộng từ
ꪵꪁꪉ ꪕꪷ꪿ ꪻꪊ ꪮꪺꪙ: tùy theo ý em yêu
#1048ꪵꪁꪉkẽnghãy, hẵngp.
ꪵꪁꪉ ꪁ꪿ꪮꪥ ꪕꪱꪉ ꪹꪬꪷꪉ: rồi hãy tính chuyện lâu dài
#1047ꪵꪀ꫁ꪉkẻng—PYĐộng từ
:
#1046ꪵꪀ꫁ꪉkẻngthácDanh từ
ꪹꪭ ꪶꪩꪉ ꪵꪀ꫁ꪉ: thuyền xuống thác
#1045ꪵꪀ꪿ꪉkéng—Động từ
:
#1044ꪵꪀ꪿ꪉlẫnPhó từ / Khác
ꪹꪕꪸꪉ ꪑꪲꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪋꪱꪥ: Cả nam lẫn nữ
#1043ꪵꪀ꪿ꪉ ꪵꪀꪀkéng kékkhệ nệTính từ
ꪮꪴ꫁ꪣ ꪘꪰꪀ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪵꪀꪀ: ôm nặng đi khệ nệ
#1042ꪵꪀ꪿ꪉ ꪹꪁꪷꪉkéng kỡngquang đãngTính từ
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪹꪁꪷꪉ: bản làng quang đãng
#1041ꪵꪀ꪿ꪉkéngvàPhó từ / Khác
ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: làm việc và học tập
#1040ꪵꪀ꪿ꪉkéngquangTính từ
ꪵꪀ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ: quang nhà
#1039ꪵꪀꪉ ꪮꪺꪀkèng uốkxúpDanh từ
: