Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 623
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1109ꪁꪱꪒ ꪎꪱꪙkạt sànđoàn kếtĐộng từ
:
#1105ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙkạt kiễngắn bóĐộng từ
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙ ꪀꪽ: anh em gắn bó nhau
#1104ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙkạt kiễnràng buộcĐộng từ
ꪹꪋꪀ ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙ ꪻꪎ꪿ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪵꪀ꫁ ꪼꪒ꫁: dây ràng buộc không cởi được
#1100ꪁꪱꪒkạtđóngĐộng từ
ꪁꪱꪒ ꪵꪝ: đóng mảng; đóng bè
#1099ꪁꪱꪒkạtràng, chằngĐộng từ
ꪁꪱꪒ ꪔꪴ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: ràng cửa cho chặt
#1098ꪀꪱꪒ ꪫꪽkát vẵntốc độChưa xác định
ꪀꪱꪒ ꪫꪽ ꪎꪲ꪿ ꪼꪀ ꪶꪎ꪿: tốc độ bốn cây số
#1097ꪀꪱꪒkátchừng mựcDanh từ
ꪶꪤ꪿ꪉ ꪊ꪿ꪱꪥ ꪣꪲ ꪀꪱꪒ: chi tiêu có chừng mực
#1096ꪁꪱꪚ ꪕꪮꪒkạp tọtcú đá, mòng giòDanh từ
ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪁꪱꪚ ꪕꪮꪒ ꫜ: cho nó một cú đá
#1095ꪁꪱꪚ ꪔ꪿ꪮꪀkạp tóc—Động từ
:
#1094ꪁꪱꪚ ꪼꪖkạp thàyluống càyDanh từ
:
#1093ꪁꪱꪚ ꪡꪰꪒkạp fặttớpĐộng từ
ꪢꪱ ꪁꪱꪚ ꪡꪰꪒ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿: chó tớp miếng thịt
#1092ꪁꪱꪚ ꪁꪱkạp kãlõm bõm, loáng thoángTính từ
ꪉꪲꪙ ꪁꪱꪚ ꪁꪱ: nghe lõm bõm
#1091ꪁꪱꪚkạpquắn, cúDanh từ
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪁꪱꪚ ꫜ: chơi cho một quắn
#1090ꪁꪱꪚkạpquảDanh từ
ꪀꪾ ꪜ꫁ꪽ ꪻꪎ꪿ ꪁꪱꪚ ꫜ: đấm cho một quả
#1089ꪁꪱꪚthaĐộng từ
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪁꪱꪚ ꪵꪣꪉ: chim tha mồi
#1088ꪁꪱꪚquắp, quặp, cắpĐộng từ
ꪭꪴ꫁ꪉ ꪁꪱꪚ ꪼꪀ꪿: diều quắp gà
#1087ꪁꪱꪚcốt đấtChưa xác định
ꪁꪱꪚ ꪎꪺꪙ ꪫꪱꪉ ꪹꪭ꫁: cốt đất vườn bỏ hoang
#1086ꪁꪱꪚ ꪁꪰꪒkạp kặtchỗ hiểm, huyệtDanh từ
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪊꪾꪚ ꪁꪱꪚ ꪁꪰꪒ ꪔꪱꪥ ꪼꪈ: bắn trúng chỗ hiểm chết ngay
#1085ꪁꪱꪚ ꪁꪱkạp kãchập chờn, lơ mơ, mơ màngTính từ
ꪒꪺ ꪙꪮꪙ ꪁꪱꪚ ꪁꪱ: giấc ngủ chập chờn
#1084ꪁꪱꪚkạpphátDanh từ
ꪕꪮꪒ ꪁꪱꪚ ꪚ꪿ꪮꪉ ꫜ: đá một phát bóng