Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 622
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1129ꪻꪁ꪿ ꪹꪚꪸꪉkaư bềngsưng sỉaTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪻꪁ꪿ ꪹꪚꪸꪉ: mặt sưng sỉa
#1128ꪻꪁ꪿kaưđớplóngĐộng từ
ꪻꪁ꪿ ꪨꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ: đớp nhiều làm ít
#1127ꪻꪁ꪿kaưsưng, bươuĐộng từ
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪻꪁ꪿: ngã sưng trán
#1126ꪹꪁ꫁ꪱ ꪹꪄꪱkạu khàucú vọDanh từ
:
#1125ꪹꪁ꫁ꪱ ꪮ꪿ꪽkạu ắnkêu xào xạcvhChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪣꪉ ꪹꪁ꫁ꪱ ꪮ꪿ꪽ: chim chóc kêu xào xạc
#1124ꪹꪁ꫁ꪱkạulàm ồnĐộng từ
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪱ ꪹꪁ꫁ꪱ: trẻ con đến làm ồn
#1123ꪹꪁ꫁ꪱkạu—Động từ
:
#1122ꪹꪁ꫁ꪱkạuphongDanh từ
ꪹꪁ꫁ꪱ ꪬ꫁ꪮꪣ ꪼꪡ: phong bao diêm; phong diêm
#1121ꪹꪁꪱ ꪵꪄꪫꪙkãu khoèncầu treoDanh từ
:
#1120ꪹꪁꪱkãu—Danh từ
:
#1119ꪹꪀ꫁ꪱ ꪎꪲꪚkảu sípchín mươiDanh từ
* ꪹꪀ꫁ꪱ ꪎꪲꪚ ꪵꪝ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪵꪒꪉ ꪑ꫁ꪮꪣ ꪼꪫ꫁: chín mươi the không đỏ thì nhuộm sẵn; chính mươi sắm the an táng
#1118ꪹꪀ꫁ꪱkảux. ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪀ꫁ꪱĐộng từ
:
#1117ꪹꪀ꫁ꪱkảuchínDanh từ
* ꪹꪀ꫁ꪱ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪎꪲꪚ ꪹꪣꪉ: chín bản mường mường
#1116ꪹꪀ꪿ꪱ ꪢꪰꪉkáu mằngtàng tàng, tàu tàuTính từ
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪹꪀ꪿ꪱ ꪢꪰꪉ: mặc áo tàng tàng
#1115ꪹꪀ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱꪫkáu lạothủ cựuChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪹꪀ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱꪫ: tư tưởng thủ cựu
#1114ꪹꪀ꪿ꪱ ꪵꪀ꪿káu kécũ kĩ, cổ lỗ sĩTính từ
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪹꪀ꪿ꪱ ꪵꪀ꪿: quần áo cũ kĩ
#1113ꪹꪀ꪿ꪱkáucũ, cổTính từ
ꪹꪎ꫁ ꪹꪀ꪿ꪱ: áo cũ; áo cổ
#1112ꪹꪀ꪿ꪱkáutrẩucâyDanh từ
:
#1111ꪹꪀꪱ ꪀ꫁ꪺkàu kuả—Động từ
:
#1110ꪹꪀꪱkàuxoắnĐộng từ
ꪹꪀꪱ ꪹꪋꪀ ꪁꪫꪱꪥ: xoắn thừng trâu