Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1149 | ꪼꪀ꪿ ꪡꪱꪉ | káy fãng | gà mờ | Danh từ | ꪔꪱ ꪼꪀ꪿ ꪡꪱꪉ: gà mắt mờ |
| #1148 | ꪼꪀ꪿ ꪜ꪿ꪱ | káy pá | — | Danh từ | : |
| #1147 | ꪼꪀ꪿ ꪙꪾ꫁ | káy nặm | gà nước, gà đồng | Danh từ | : |
| #1146 | ꪼꪀ꪿ ꪵꪣ꪿ | káy me | gà mái | Danh từ | : |
| #1145 | ꪼꪀ꪿ ꪣꪱꪙ ꪣꪮꪀ | káy mãn mọk | gà mái ghẹ | Chưa xác định | : |
| #1144 | ꪼꪀ꪿ ꪹꪄ꪿ꪉ | káy khướng | gà mái tơ | Danh từ | : |
| #1143 | ꪼꪀ꪿ ꪵꪄ꫁ | káy khẻ | gà gô | Danh từ | : |
| #1142 | ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ | káy khằn | gà gáy | Danh từ | ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪎꪮꪉ ꪹꪎꪱ: gà gáy canh hai |
| #1141 | ꪼꪀ꪿ ꪭꪱꪣ | káy hãm | gà giò | Danh từ | : |
| #1140 | ꪼꪀ꪿ ꪁꪮꪙ | káy kõn | gà chọi, gà nòi | Danh từ | : |
| #1139 | ꪼꪀ꪿ ꪊꪸꪚ | káy chiếp | gà con | Danh từ | : |
| #1138 | ꪼꪀ꪿ ꪁꪱ | káy kã | gà đực, gà hoa | Danh từ | : |
| #1137 | ꪼꪀ꪿ | káy | gà | Danh từ | * ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪎ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ: vịt đẻ gà nuôi; mẹ gà con vịt |
| #1136 | ꪼꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ | kày háng | —vh | Tính từ | : |
| #1135 | ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ | kày kéc | xa cáchvh | Chưa xác định | ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪝꪽ ꪜꪲ: xa cách ngàn thu |
| #1134 | ꪼꪀ | kày | — | Tính từ | : |
| #1133 | ꪼꪀ | kày | xavh | Tính từ | ꪙꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ: nàng ở mường xa |
| #1132 | ꪼꪀ | kày | câyđo đạc | Danh từ | ꪤ꪿ꪱꪫ ꪎꪮꪉ ꪼꪀ ꪭꪮꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ: khoảng hai cây đến bản |
| #1131 | ꪼꪀ | kày | cò, lẫy | Danh từ | ꪼꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ: có súng |
| #1130 | ꪻꪁ꫁ | kãư | Hợiđịa chi | Danh từ | ꪜꪲ ꪭ꫁ꪺꪉ ꪻꪁ꫁: năm Tân Hợi |