Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1169 | ꪀꪾ꪿ ꪙꪴꪣ | kắm nũm | thâm tím | Tính từ | ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪀꪾ꪿ ꪙꪴꪣ: mình mẩy thâm tím |
| #1168 | ꪀꪾ꪿ ꪭꪺꪙ ꪭꪺꪙ | kắm huỗn huỗn | tím bầm | Tính từ | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪀꪾ꪿ ꪭꪺꪙ ꪭꪺꪙ: tím bầm thịt da |
| #1167 | ꪀꪾ꪿ | kắm | tím, thâm | Tính từ | ꪹꪄ꫁ꪱ ꪀꪾ꪿: xôi tím |
| #1166 | ꪀꪾ ꪀꪫꪸꪒ | kằm kuiết | cương quyết, kiên quyết | Chưa xác định | ꪀꪾ ꪀꪫꪸꪒ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: cương quyết đánh giặc |
| #1165 | ꪀꪾ ꪜ꫁ꪽ | kằm pẳn | quả đấm | Tính từ | ꪀꪾ ꪜ꫁ꪽ ꪻꪎ꪿ ꪻꪬ꫁: quả đấm thụi cho |
| #1164 | ꪀꪾ ꪑ꪿ꪽ | kằm nhăn | giữ rịt | Động từ | ꪀꪾ ꪑ꪿ꪽ ꪵꪄ꪿ꪀ ꪼꪫ꫁: giữ rịt khách lại |
| #1163 | ꪀꪾ ꪤꪳꪙ | kằm dừn | nắm rưỡiđo | Động từ | ꪩꪺꪉ ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪀꪾ ꪤꪳꪙ: chiều dài bằng một nắm rưỡi |
| #1162 | ꪀꪾ ꪁꪮꪚ | kằm kọp | vừa một cườm tay | Tính từ | ꪁꪷ꪿ ꪵꪄꪙ ꪀꪾ ꪁꪮꪚ: cổ tay vừa một cườm tay |
| #1161 | ꪀꪾ ꪁꪷ | kằm kõ | điệu cổ, túm cổ | Động từ | ꪀꪾ ꪁꪷ ꪣꪽ ꪣꪱ ꪘꪲ꫁: điệu cổ nó về đây |
| #1160 | ꪀꪾ | kằm | nắm | Động từ | ꪀꪾ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪀꪱꪀ ꫜ: một nắm thóc |
| #1159 | ꪀꪾ | kằm | nắm | Động từ | ꪀꪾ ꪣꪳ ꪹꪄ꫁ꪱ: nắm tay vào |
| #1158 | ꪼꪁ꫁ ꪹꪝꪷ꪿ꪉ | kạy pơng | nương cậy | Động từ | ꪼꪁ꫁ ꪹꪝꪷ꪿ꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: nương cậy anh em |
| #1157 | ꪼꪁ꫁ | kạy | — | Động từ | : |
| #1156 | ꪼꪁ | kãy | rêu đá | Danh từ | : |
| #1155 | ꪼꪀ꫁ | kảy | lũ lượt | Chưa xác định | ꫛ ꪼꪀ꫁ ꪼꪜ ꪩꪱꪒ: người lũ lượt đi chợ |
| #1154 | ꪼꪀ꫁ | kảy | dâm dục | p. | : |
| #1153 | ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪙ | káy tòn | gà thiến | Danh từ | : |
| #1152 | ꪼꪀ꪿ ꪹꪖ꪿ꪙ | káy thướn | gà rừng | Danh từ | : |
| #1151 | ꪼꪀ꪿ ꪁꪫꪱꪉ | káy koãng | gà kim tiền | Danh từ | : |
| #1150 | ꪼꪀ꪿ ꪝꪷ꪿ | káy po | gà trống, gà sống | Danh từ | * ꪼꪀ꪿ ꪝꪷ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: gà trống nuôi con |