Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 619
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1189ꪁꪾ ꪯꪮꪥkẵm õimẻo, mẩuChưa xác định
ꪚꪲꪒ ꪻꪬ꫁ ꪁꪾ ꪯꪮꪥ ꫜ: bẻ cho một mẻo
#1188ꪁꪾ ꪹꪣꪉkẵm mưỡngcầu đảo, đảo vũDanh từ
:
#1187ꪁꪾ ꪀꪲꪙ ꪙ꫁ꪮꪥkẵm kìn nọicỗ cưới ra mắtDanh từ
:
#1186ꪁꪾ ꪀꪲꪙ ꪨꪺꪉkẵm kìn luồngcỗ cưới chính thứcDanh từ
:
#1185ꪁꪾ ꪀꪲꪙkẵm kìncỗ cướiDanh từ
ꪎꪷ ꪵꪔ꪿ꪉ ꪁꪾ ꪀꪲꪙ: xin tổ chức cỗ cưới
#1184ꪁꪾ ꪵꪁ꫁kẵm kẹkịnói với trẻĐộng từ
:
#1183ꪁꪾkẵmcó kịĐộng từ
ꪹꪭꪙ ꪁꪾ: nhà có kị
#1182ꪁꪾkẵmmónDanh từ
ꪁꪾ ꪹꪉꪷꪙ: món tiền
#1181ꪁꪾ ꪵꪒꪉkẵm đèngvàng nguyên chấtDanh từ
:
#1180ꪁꪾ ꪹꪥ꫁ꪱkẵm dạudầu cao, cù làDanh từ
:
#1179ꪁꪾ ꪹꪚꪙkẵm bườncầm cữ, kiêng cữĐộng từ
ꪁꪾ ꪹꪚꪙ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪀꪲꪙ ꪁꪱꪫ: cầm cữ không ăn tanh
#1178ꪁꪾ ꪻꪚkẵm bàưvàng láTính từ
:
#1177ꪁꪾkẵmkiêng, kịĐộng từ
ꪁꪾ ꪝꪲ: kiêng mỡ
#1176ꪁꪾkẵmmiếngDanh từ
ꪁꪾ ꪀꪲꪙ: miếng ăn
#1175ꪁꪾkẵmvàngDanh từ
ꪕꪳ ꪵꪪꪙ ꪣꪳ ꪁꪾ: đeo nhẫn vàng
#1174ꪀꪾ꫁ ꪹꪘꪷꪥkẳm nờinơi chốnDanh từ
ꪁꪳꪙ ꪁꪮꪚ ꪀꪾ꫁ ꪹꪘꪷꪥ ꪹꪀ꪿ꪱ: trở lại nơi chốn cũ
#1173ꪀꪾ꫁kẳmchốnDanh từ
ꫛ ꪤꪴ꪿ ꪨꪱꪥ ꪀꪾ꫁ ꪣꪱ: người khắp chốn đến
#1172ꪀꪾ꪿ ꪜꪳ꪿ꪀkắm pứcđông nghịt, nghìn nghịtTính từ
ꫛ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪩꪱꪒ ꪀꪾ꪿ ꪜꪳ꪿ꪀ: người họp chợ đông nghịt
#1171ꪀꪾ꪿kắmthâm, sẫmTính từ
ꪵꪒꪉ ꪀꪾ꪿: đổ thẫm; đỏ sẫm
#1170ꪀꪾ꪿ ꪜꪰꪉkắm pằngtím thanTính từ
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪑ꫁ꪮꪣ ꪀꪾ꪿ ꪜꪰꪉ: quần nhuộm tím than