Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 618
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1209ꪀ꪿ꪽkắndùiDanh từ
ꪹꪨꪱ ꪀ꪿ꪽ ꪶꪀ꪿ꪉ: đẽo dùi trống
#1208ꪀꪽkằnnhauDanh từ
ꪵꪜꪀ ꪀꪽ: giống nhau
#1207ꪁꪾ꫁ ꪔꪮꪚkặm tópchống trả, chống đỡ, chống đốiĐộng từ
ꪁꪾ꫁ ꪔꪮꪚ ꪀꪺꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: chống trả quân địch
#1206ꪁꪾ꫁kặmđươngĐộng từ
ꪵꪭꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁꪾ꫁ ꪵꪝ꫁: sức yếu không đương nổi
#1205ꪁꪾ꫁kặmgánhcông việcĐộng từ
* ꪚ꪿ꪱ ꪒꪸꪫ ꪁꪾ꫁ ꪎꪮꪉ ꪫꪸꪀ: một vai gánh hai việc
#1204ꪁꪾ꫁kặmđỡĐộng từ
* ꪚ꪿ꪱ ꪁꪾ꫁ ꪎꪨꪰꪉ ꪢꪴꪙ: vai đỡ lưng kề
#1203ꪁꪾ꫁ ꪔꪷ꪿kặm tóchống chọi, kháng cự, chống lạiĐộng từ
ꪁꪾ꫁ ꪔꪷ꪿ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: chống chọi với địch
#1202ꪁꪾ꫁ ꪔꪰ꫁ꪉkặm tẳng—PYĐộng từ
:
#1201ꪁꪾ꫁ ꪡ꫁ꪱkặm fạchọc trờiTính từ
ꪹꪭꪙ ꪎꪴꪉ ꪁꪾ꫁ ꪡ꫁ꪱ: nhà cao chọc trời
#1200ꪁꪾ꫁ ꪝꪱkặm pãđảm nhận, đảm đương, đảm đangĐộng từ
ꪁꪾ꫁ ꪝꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: đảm nhận công việc
#1199ꪁꪾ꫁ ꪼꪀkặm kàygiằng coChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪁꪾ꫁ ꪼꪀ: hai bên giằng co
#1198ꪁꪾ꫁kặmchốngĐộng từ
ꪁꪾ꫁ ꪹꪭꪙ: chống nhà
#1197ꪁꪾ꪿ ꪁꪳꪙkăm kữnđêm hômDanh từ
:
#1196ꪁꪾ꪿kămmồngDanh từ
ꪣꪳ꫁ ꪁꪾ꪿ ꫜ: ngày mồng một
#1195ꪁꪾ꪿kămtốiDanh từ
ꪁꪾ꪿ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: tối đi học
#1194ꪁꪾ ꪎꪮꪥkẵm sòivàng thoiDanh từ
:
#1193ꪁꪾ ꪎꪲꪚkẵm sípvàng mườiDanh từ
:
#1192ꪁꪾ ꪵꪎꪉkẵm sèngvàng quíDanh từ
:
#1191ꪁꪾ ꪶꪕ꫁ꪀkẵm tộcchịu tangĐộng từ
ꪁꪾ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪮ꫁ꪱꪥ: chịu tang bố
#1190ꪁꪾ ꪔꪱꪉkẵm tàngđể tang, để trởĐộng từ
ꪁꪾ ꪔꪱꪉ ꪹꪯꪸꪣ: để tang mẹ