Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 617
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1230ꪁ꪿ꪽkăn—Động từ
:
#1229ꪁꪽ ꪶꪎꪚkẵn sốpngứa mồmĐộng từ
ꪁꪽ ꪶꪎꪚ ꪁꪽ ꪜꪱꪀ: ngứa mồm ngứa miệng
#1228ꪁꪽ ꪵꪏꪉkẵn sẽngbờ đườngDanh từ
ꪎ꫁ꪱꪣ ꪁꪽ ꪵꪏꪉ: xả bờ đường
#1227ꪁꪽ ꪣꪳkẵn mữngứa tayĐộng từ
ꪵꪩ ꪣꪽ ꪊꪰꪀ ꪔꪮꪀ ꪁꪽ ꪣꪳ ꪄꪳ꫁ꪙ: xem nó chẻ lạt mà ngứa tay
#1226ꪁꪽ ꪬꪴkẵn hùngứa taiĐộng từ
ꪉꪲꪙ ꪫ꪿ꪱ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪁꪽ ꪬꪴ: nghe nói thế ngứa tai
#1225ꪁꪽ ꪁꪱꪥkẵn kãingứa ngáyĐộng từ
ꪤꪴ꪿ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪁꪽ ꪁꪱꪥ: ở bẩn ngứa ngáy
#1224ꪁꪽ ꪹꪚꪸꪒkẵn bếtcần câuDanh từ
:
#1223ꪁꪽkẵnngứaĐộng từ
ꪁꪽ ꪬꪲꪒ: ngứa ghẻ
#1222ꪁꪽkẵncầnDanh từ
ꪁꪽ ꪵꪭ꫁ꪫ: cần bẫy
#1221ꪁꪽkẵncánDanh từ
ꪁꪽ ꪎꪸꪣ: cán thuổng
#1220ꪀ꫁ꪽkẳnrào, rào đónĐộng từ
* ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ: rào trước đón sau
#1219ꪀ꫁ꪽkẳnngăn chặnĐộng từ
ꪀ꫁ꪽ ꪠꪴ꫁ ꪠ꪿ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ: ngăn chặn kẻ phá hoại
#1218ꪀ꪿ꪽkắnnõDanh từ
ꪀ꪿ꪽ ꪢꪱꪀ ꪣꪲ꫁: nõ mít
#1217ꪀ꪿ꪽkắn—Danh từ
:
#1216ꪁꪽkẵnbờDanh từ
ꪁꪽ ꪙꪱ: bờ ruộng
#1214ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱkẳn nảchặn đầuĐộng từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪣ ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ: chạy lên chặn đầu
#1213ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉkẳn lằngchặn hậuĐộng từ
ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ ꪵꪠꪙ ꪹꪀꪚ: chặn hậu bọn cướp
#1212ꪀ꫁ꪽ ꪻꪊkẳn chàưnén lòngĐộng từ
ꪁ꪿ꪮꪥ ꪀ꫁ꪽ ꪻꪊ ꪤꪴ꪿: cố nén lòng chịu đựng
#1211ꪀ꫁ꪽkẳnchặn, cản, ngángĐộng từ
ꪤꪳꪙ ꪀ꫁ꪽ ꪔꪴ: đứng chặn cửa
#1210ꪀ꪿ꪽ ꪶꪮꪒkắn ốtcái nútDanh từ
ꪀ꪿ꪽ ꪶꪮꪒ ꪊꪱꪥ: cái nút chai