Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 616
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1250ꪀꪾꪚ ꪀ꪿ꪱꪥkắp káivậnĐộng từ
ꪮꪽ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪑꪱ ꪀꪾꪚ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪻꪎ꪿ ꪹꪊ꫁ꪱ: cái xấu chớ vận vào mình
#1249ꪀꪾꪚ ꪚꪮꪀkắp bókbẫy bằng ống treDanh từ
:
#1248ꪀꪾꪚ ꪚꪱꪒkắp bátlập tức, tức thì, tức khắcp.
ꪵꪩ꫁ꪫ ꪀꪾꪚ ꪚꪱꪒ: xong ngay lập tức
#1247ꪀꪾꪚkắpkèm, kèm vớiPhó từ / Khác
ꪀꪲꪙ ꪹꪨ꫁ꪱ ꪣꪲ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪾꪚ: uống rượu có thức ăn kèm
#1246ꪀꪾꪚkắpvớiPhó từ / Khác
ꪙꪾ꫁ ꪀꪾꪚ ꪜꪱ: cá với nước
#1245ꪀꪾꪚkắptạiPhó từ / Khác
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪀꪾꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ: ngã tại chỗ
#1244ꪀꪾꪚkắpbẫy cặp, bẫy kẹpDanh từ
:
#1243ꪁꪰꪉ ꪁꪰꪉkẵng kẵngchói changTính từ
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ ꪁꪰꪉ ꪁꪰꪉ: trời nắng chói chang
#1242ꪁꪰꪉ ꪁꪰꪉkẵng kẵngloáng, loang loángTính từ
ꪣꪲꪒ ꪩꪾꪚ ꪹꪨ꫁ꪱ ꪁꪰꪉ ꪁꪰꪉ: dao mài sáng loáng
#1241ꪀꪰ꫁ꪉkẳnglắpĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪀꪰ꫁ꪉ: nói lắp
#1240ꪀꪰ꪿ꪉkắnggắng, nuốiĐộng từ
ꪀꪰ꪿ꪉ ꪖ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪣꪱ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪒꪾꪚ ꪔꪱ: gắng chờ con về mới nhắm mắt
#1239ꪁ꫁ꪽkặnchơi, thèmĐộng từ
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁ꫁ꪽ: nói như thế không chơi; nói thế thèm vào
#1238ꪁ꫁ꪽkặnnghịchĐộng từ
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪁ꫁ꪽ ꪒꪲꪙ: thằng bé nghịch đất
#1237ꪀꪰ꪿ꪉkắngkhamĐộng từ
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪀꪰ꪿ꪉ ꪼꪒ꫁: kham không nổi
#1236ꪀꪰꪉ ꪒꪲꪙkằng đìnmột loại căng toDanh từ
:
#1235ꪀꪰꪉkằngtròng, cạmDanh từ
ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ ꪖꪳꪀ ꪀꪰꪉ ꪼꪜ ꪨꪰꪉ ꪖꪳꪀ ꪵꪭ꫁ꪫ: đi vướng tròng, lùi mắc bẫy; tiến thoái lưỡng nan
#1234ꪀꪰꪉkằngcăngconDanh từ
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪀꪰꪉ: mặt đỏ như mặt con căng
#1233ꪁ꫁ꪽ ꪙꪲꪙkặn nĩnnhuộm chàmĐộng từ
:
#1232ꪁ꫁ꪽkặnxoa bópĐộng từ
ꪁ꫁ꪽ ꪎꪨꪰꪉ: xoa bóp lưng
#1231ꪁ꪿ꪽ ꪁꪷ꪿kăn kotiệnĐộng từ
ꪁ꪿ꪽ ꪁꪷ꪿ ꪮ꫁ꪮꪥ: tiện mía