Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 615
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1270ꪁꪰꪒ ꪁꪴꪉkặt kũngnghèo nàn, nghèo túng, bần hànTính từ
ꪩꪺꪉ ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪁꪰꪒ ꪁꪴꪉ: cuộc sống nghèo nàn
#1269ꪁꪰꪒ ꪻꪊkặt chàưkhổ nãoTính từ
ꪎꪴꪒ ꪋ꪿ꪺ ꪁꪰꪒ ꪻꪊ: suốt đời khổ não
#1268ꪁꪰꪒkặtbần, bần báchTính từ
* ꪤꪴ꪿ ꪁꪰꪒ ꪀꪲꪙ ꪄꪷ꪿: ăn bần ở nghèo; bụng đói cật rét
#1267ꪁꪰꪒkặthiểmTính từ
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪊꪾꪚ ꪁꪾꪚ ꪁꪰꪒ: bắn trúng chỗ hiểm
#1266ꪁꪰꪒkặtchặtTính từ
ꪠꪴꪀ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: buộc cho chặt
#1265ꪀꪰꪒ ꪡ꫁ꪱꪥkắt fạingoạmmiếng toĐộng từ
ꪀꪰꪒ ꪡ꫁ꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ: ngoạm quả dưa
#1264ꪀꪰꪒ ꪀꪸ꫁ꪫkắt kiểu—Động từ
:
#1263ꪀꪰꪒkắtthấuthời tiếtTính từ
ꪘꪱꪫ ꪀꪰꪒ ꪒꪴꪀ: rét thấu xương
#1262ꪀꪰꪒkắtcắnloài gặm nhấmĐộng từ
ꪘꪴ ꪀꪰꪒ ꪹꪎ꫁: chuột cắn áo
#1261ꪁꪾꪚ ꪎꪸꪚkặp siếpchật níchTính từ
ꫛ ꪙꪰ꪿꪿ꪉ ꪁꪾꪚ ꪎꪸꪚ: người ngồi chật ních
#1260ꪁꪾꪚ ꪮꪨꪳꪒkặp ưlứtchật cứngTính từ
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪁꪾꪚ ꪮꪨꪳꪒ: quần mặc chật cứng
#1259ꪁꪾꪚ ꪵꪁꪚkặp kẹpchật hẹpTính từ
ꪶꪠ꪿ ꪕꪱꪥ ꪁꪾꪚ ꪵꪁꪚ: phố xá chật hẹp
#1258ꪁꪾꪚ ꪭꪰꪒkặp hặtchật bóTính từ
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪁꪾꪚ ꪭꪰꪒ: mặc áo chật bó
#1257ꪁꪾꪚ ꪁꪴꪉkặp kũngchật chộiTính từ
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪤꪴ꪿ ꪁꪾꪚ ꪁꪴꪉ: chỗ ở chật chội
#1256ꪁꪾꪚ ꪻꪊkặp chàư—Tính từ
:
#1255ꪁꪾꪚkặpvangTính từ
ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪁꪾꪚ ꪝꪴ: tiếng trống ầm vang núi rừng
#1254ꪁꪾꪚkặpđầyăn uốngTính từ
ꪀꪲꪙ ꪁꪾꪚ ꪶꪎꪚ: ăn đầy mồm
#1253ꪁꪾꪚkặpchậtTính từ
ꫛ ꪁꪾꪚ ꪹꪭꪙ: người chật nhà
#1252ꪀꪾꪚ ꪵꪩꪀkắp lẹkđổi chácĐộng từ
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪾꪚ ꪵꪩꪀ: hàng đổi chác
#1251ꪀꪾꪚ ꪅꪱꪚkắp khạptại trậnTính từ
ꪀꪲꪙ ꪀꪾꪚ ꪅꪱꪚ: ăn tại trận