Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 614
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1290ꪵꪀꪒ꫁ꪉ ꪀꪒꪲꪒkđẻng kđítkhô không khốcTính từ
:
#1289ꪵꪀꪒ꫁ꪉkđẻngkhô, khô khốcTính từ
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪵꪀꪒ꫁ꪉ: nước da khô
#1288ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪶꪄꪙ ꪶꪄkđảng khồn khồcứng đờTính từ
ꪘꪴ ꪔꪱꪥ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪶꪄꪙ ꪶꪄ: chuột chết cứng đờ
#1287ꪀꪒ꫁ꪱꪉkđảngcóngTính từ
ꪘꪱꪫ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪣꪳ: rét cóng tay
#1286ꪀꪒꪱꪀkđákvượnloại toDanh từ
:
#1285ꪶꪀꪤ꫁ꪣ ꪶꪀꪤ꫁ꪣkdổm kdổm—Tính từ
:
#1284ꪀꪤ꫁ꪮꪥ ꪀꪤ꫁ꪮꪥkdỏi kdỏilon ton, con cónTính từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ: chạy lon ton
#1283ꪀꪤ꫁ꪮꪥ ꪀꪤꪲꪒkdỏi kdítlăng xăng, xăng xíttrẻTính từ
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ ꪀꪤꪲꪒ: trẻ con lăng xăng
#1282ꪀꪤꪰꪒ ꪀꪤ꫁ꪮꪥkdắt kdỏiluôn chân luôn tayTính từ
ꪹꪖ꫁ꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪑꪰꪉ ꪀꪤꪰꪒ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ: già rồi còn luôn chân luôn tay
#1281ꪁꪥꪱꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪥꪷkdạp kơ dỡlông bôngđi lạiTính từ
ꪁꪥꪱꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪥꪷ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: lông bông ở ngoài phố
#1280ꪀꪤ꫁ꪱꪣ ꪀꪤꪳꪀkdảm kdứknhố nhăngTính từ
ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪀꪤ꫁ꪱꪣ ꪀꪤꪳꪀ: cô nàng nhố nhăng
#1279ꪀꪤ꪿ꪱꪀ ꪀꪤ꪿ꪱꪀkdác kdácquang quácĐộng từ
ꪼꪀ꪿ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪀꪤ꪿ꪱꪀ ꪀꪤ꪿ꪱꪀ: gà kêu quang quác
#1278ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿kbắc kbáynăng nổ, nổ nangTính từ
ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: người năng nổ được việc
#1277ꪁꪰꪒkặtdaitríTính từ
ꪊꪳ꪿ ꪁꪰꪒ: nhớ dai
#1276ꪁꪰꪒkặtngặtTính từ
ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪁꪰꪒ: cấm ngặt
#1275ꪀꪊ꫁ꪮꪥ ꪀꪊꪲꪒkchỏi kchít—Tính từ
:
#1274ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿kbắc kbáyxốc nổiTính từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿: ăn nói xốc nổi
#1273ꪁꪰꪒ ꪄꪷ꪿kặt khónghèo khó, nghèo ngặtTính từ
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪁꪰꪒ ꪄꪷ꪿: gia đình nghèo khó
#1272ꪁꪰꪒ ꪹꪄ꫁ꪱkặt khảu—Động từ
:
#1271ꪁꪰꪒ ꪵꪁ꫁ꪙkặt kẹnkhốn quẫnTính từ
* ꪁꪰꪒ ꪵꪁ꫁ꪙ ꪵꪘ꫁ꪙ ꪻꪊ: khốn quẫn trong lòng