Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 613
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1319ꪁꪩ꪿ꪮꪙ ꪵꪁꪩ꪿ꪙklon klenlợn cợnhạt nhỏTính từ
ꪶꪛꪒ ꪹꪭꪸ ꪢꪷ꪿ ꪶꪣꪙ ꪁꪩ꪿ꪮꪙ ꪵꪁꪩ꪿ꪙ: bộ chưa xay kĩ lợn cợn
#1318ꪁꪩꪷ꪿klodẫn xácĐộng từ
ꪭꪮꪒ ꪹꪝ꫁ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪁꪩꪷ꪿ ꪣꪱ: đến bữa cơm mới dẫn xác đến
#1317ꪁꪩꪷ꫁klọtrơ trơ, nhơn nhơnTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪁꪩꪷ꫁: mặt trơ trơ
#1316ꪀꪨ꫁ꪮꪥklỏitọtĐộng từ
ꪘꪴ ꪀꪨ꫁ꪮꪥ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪄꪺꪥ: chuột tọt vào hang
#1315ꪀꪨ꫁ꪮꪥklỏitótĐộng từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪀꪨ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: chạy tót đi chơi
#1314ꪁꪩ꫁ꪮꪀklọctrơnhỏTính từ
ꪜꪱ ꪑꪰꪉ ꪕꪷ꪿ ꪬꪺ ꪁꪩ꫁ꪮꪀ: cá còn trơ lại mỗi cái đầu
#1313ꪁꪩꪷ꫁ ꪶꪁꪩ꫁ꪀklọ klộcxó xỉnhDanh từ
ꪵꪠ꫁ꪫ ꪠꪰꪒ ꪁꪩꪷ꫁ ꪶꪁꪩ꫁ꪀ: quét tước xó xỉnh
#1312ꪁꪩꪷ꫁ ꪵꪁꪩ꫁klọ klẹ—Tính từ
:
#1311ꪁꪩꪷ꫁klọbông lơnTính từ
ꪜꪱꪀ ꪁꪩꪷ꫁: nói bông lơn
#1310ꪁꪩꪷ꫁klọxóDanh từ
ꪁꪩꪷ꫁ ꪹꪭꪙ: xó nhà
#1309ꪁꪩꪷ꪿klo—Động từ
:
#1308ꪁꪩꪰ꪿ꪉklănglaogây sựĐộng từ
ꪹꪮꪱ ꪣꪲꪒ ꪁꪩꪰ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪜꪴꪣ: dùng dao lao vào bụng
#1307ꪁꪩꪰꪉ ꪁꪩꪱꪒklẵng klạtlăng xăngTính từ
ꪼꪜ ꪣꪱ ꪁꪩꪰꪉ ꪁꪩꪱꪒ: đi lại lăng xăng
#1306ꪁꪩꪱꪚ ꪁꪩꪱklạp klã—Tính từ
:
#1305ꪊꪱchàgóp vui, tán vuiĐộng từ
ꪝ꫁ꪮꪣ ꪀꪽ ꪊꪱ: cùng nhau góp vui
#1295ꪀꪒꪴ꪿ꪉkđúnggùiDanh từ
ꪹꪜꪸ꫁ ꪀꪒꪴ꪿ꪉ: đeo gùi
#1294ꪀꪒ꫁ꪱꪉkđảngnguộiđồ ănTính từ
ꪹꪄ꫁ꪱ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ: cơm nguội
#1293ꪹꪀꪸꪒꪚkđếp—Danh từ
:
#1292ꪀꪒꪽkđằn—Danh từ
:
#1291ꪀꪒꪾ꫁kđẳmmất hútthiên thểĐộng từ
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪀꪒꪾ꫁ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: mặt trời mất hút sau chân núi