Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 612
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1339ꪁꪙꪱꪚknạplướibắt chim, dơiDanh từ
:
#1338ꪵꪀꪘ꪿ꪀknéccùĐộng từ
ꪵꪀꪘ꪿ꪀ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁: cù nách
#1337ꪁꪙꪱ ꪘꪱknã nàchỗ dày nhất của dạ dày trâu bòDanh từ
:
#1336ꪁꪣꪴ꫁ꪣ ꪁꪣꪴ꫁ꪣkmụm kmụmtróm trémTính từ
ꪵꪁ꫁ꪫ ꪁꪣꪴ꫁ꪣ ꪁꪣꪴ꫁ꪣ: nhai tróm trém
#1335ꪁꪣ꪿ꪮꪣkmomthópDanh từ
ꪁꪣ꪿ꪮꪣ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪝꪮꪉ ꪛꪱꪚ: thóp trẻ phập phồng
#1334ꪁꪩꪳꪒ ꪁꪩꪰ꪿ꪉklựt klănglấc cấc, nhâng nháoTính từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪁꪩꪳꪒ ꪁꪩꪰ꪿ꪉ: ăn nói lấc cấc
#1333ꪀꪨꪺꪙ ꪀꪨꪺꪙkluồn kluồnlô xôTính từ
ꪡꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪀꪨꪺꪙ ꪀꪨꪺꪙ: sóng nước lô xô
#1332ꪀꪨꪴ꪿ꪀ ꪹꪀꪨklúc klừanưaDanh từ
ꪄꪴꪒ ꪚ꫁ꪽ ꪀꪨꪴ꪿ꪀ ꪹꪀꪨ: đào củ nưa
#1331ꪹꪀꪷ꪿ꪨꪀ ꪹꪮꪷ꪿ꪀklớc ớcte teĐộng từ
ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪹꪀꪷ꪿ꪨꪀ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: gà gáy te te
#1330ꪶꪁꪩꪒklộtbuột miệngĐộng từ
ꪶꪁꪩꪒ ꪮꪮꪀ ꪫ꪿ꪱ: buột miệng nói
#1329ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙklôn klênóc trâuTính từ
ꪶꪛꪒ ꪁꪫꪱ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪨꪾ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ: bột quấy không đều thành óc trâu
#1328ꪶꪁꪩꪒklộttọtvật toĐộng từ
ꪉꪴ ꪶꪁꪩꪒ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪭꪴ: rắt tọt vào hang
#1327ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪶꪁꪩ꪿ꪙklôn klônsănTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ: nước chảy săn
#1326ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙklôn klênlổn nhổnTính từ
ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪤꪴ꪿: luống rau lổn nhổn hòn đá nhỏ
#1325ꪶꪁꪩ꫁ ꪹꪁꪸꪩ꫁klộ klệtráo trưngTính từ
ꪔꪱ ꪣꪳꪙ ꪶꪁꪩ꫁ ꪹꪁꪸꪩ꫁: mắt tráo trưng
#1324ꪶꪁꪩ꫁klộ—Tính từ
:
#1323ꪶꪁꪩ꪿klôvật dài hình lăng trụTính từ
:
#1322ꪁꪩꪮꪒ ꪶꪎꪚklọt sốpsổng miệng, sổng mồmĐộng từ
* ꪁꪩꪮꪒ ꪶꪎꪚ ꪁꪩꪮꪒ ꪜꪱꪀ: sổng miệng sổng mồm
#1321ꪁꪩꪮꪒklọttòiĐộng từ
ꪁꪩꪮꪒ ꪹꪉꪷꪙ ꪮꪮꪀ: tòi tiền ra
#1320ꪁꪩꪮꪒklọtlọt thỏmĐộng từ
ꪀ꪿ꪽ ꪶꪮꪒ ꪁꪩꪮꪒ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪊꪱꪥ: cái nút lọt thỏm vào chai