Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 610
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1380ꪁꪷ꫁kọcũng, đềup.
ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪬꪺ: ai cũng cười; ai nấy đều cười
#1379ꪁꪷ꫁kọcọcâyDanh từ
:
#1378ꪁꪷ꪿ ꪵꪁꪀko kẹkkhớpDanh từ
ꪹꪊꪸꪚ ꪁꪷ꪿ ꪵꪁꪀ ꪒꪴꪀ: đau khớp xương
#1377ꪁꪷ꪿ ꪒꪴꪀko đúkống xương, lồng xươngDanh từ
:
#1376ꪁꪷ꪿ ꪵꪁ꪿ꪉko kengcổ chânDanh từ
:
#1374ꪁꪷ꪿kocổ, cườmchân tayDanh từ
ꪁꪷ꪿ ꪵꪄꪙ: cổ tay; cườm tay
#1373ꪁꪷ ꪵꪀꪫꪙkõ kòen—Danh từ
:
#1372ꪁꪷ ꪙꪾ꫁kõ nặmmạch nướcDanh từ
* ꪁꪷ ꪙꪾ꫁꫁ ꪁꪷ ꪒꪲꪙ: mạch đất mạch nước
#1371ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫkõ kíucổ bồngTính từ
ꪭꪱꪥ ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫ: giày cổ bồng
#1370ꪁꪷ ꪄꪫꪱkõ khòalạc giọngĐộng từ
:
#1369ꪁꪷ ꪬꪮꪥkõ hòicổ họngDanh từ
:
#1368ꪁꪷ ꪵꪬꪚkõ hépkhàn cổ, khản cổTính từ
ꪜꪱꪀ ꪁꪷ ꪵꪬꪚ: nói khàn cổ; nói khản cổ
#1367ꪁꪷ ꪶꪀꪙkõ kồnngáyĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪶꪀꪙ ꪶꪅ꪿ ꪶꪅ꪿: ngủ ngáy o o
#1366ꪁꪷkõcuốngbông hạtDanh từ
ꪁꪷ ꪬꪺꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ: cuống bống lúa
#1365ꪁꪷkõcổDanh từ
* ꪀꪾ ꪁꪷ ꪉꪴ ꪹꪬ꪿ꪱ: nắm cổ rắn hổ mang; cưỡi lưng hổ
#1364ꪀꪷ꫁kỏốngdàiDanh từ
ꪀꪷ꫁ ꪼꪣ꫁: ống tre
#1363ꪀꪷ꫁ ꪙꪾ꫁kỏ nặmống dẫn nướcDanh từ
:
#1362ꪀꪷ꫁ ꪼꪙkỏ nãyđốt trúc để quay guồng xa kéo sợiDanh từ
:
#1361ꪀꪷ꫁ ꪹꪨ꫁ꪱkỏ lảu—Danh từ
:
#1360ꪀꪷ꫁ ꪮꪲ꫁ꪫkỏ ỉutrục ngang cái cán bông quay tayDanh từ
: