Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 61
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#287ꪮ꫁ꪽẳnô, ngănđống thócDanh từ
ꪀꪮꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪎꪸꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪮ꫁ꪽ: đống thóc xếp thành ô
#13179ꪬ꫁ꪮꪉhỏngô, khoang, xoangChưa xác định
ꪵꪀ꫁ ꪎꪲ꪿ ꪬ꫁ꪮꪉ: kẻ bốn ô
#12108ꪩꪴꪀ ꪹꪎ꪿lụk sứaô đệmChưa xác định
ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪹꪩꪱ ꪻꪎ꪿ ꪩꪴꪀ ꪹꪎ꪿: thuồn bông lau vào ô đệm
#13621ꪵꪎ ꪶꪕ꪿xè tôô tôxe cộDanh từ
ꪄ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪵꪎ ꪶꪕ꪿ : tôi đi ô tô
#3680ꪈꪽngằnôChưa xác định
ꪈꪽ ꪔꪴ: ô cửa
#6181ꪒꪾđằmôChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪒꪾ: ngựa ô
#5532ꪏꪴsũôChưa xác định
ꪏꪴ ꪶꪬꪣ ꪬꪺ: ô che đầu
#690ꪶꪛbỗôc.
ꪶꪛ! ꪨꪱꪥ ꫛ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: ô! nhiều người quá!
#11831ꪩꪲꪚ ꪩꪲ꫁lịp lịóp xọpChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲꪚ ꪩꪲ꫁: hạt thóc óp xọp
#12513ꪫꪮꪚ ꪹꪫꪱ꪿vọp vauóp xọpChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪹꪔꪱ꫁ ꪵꪀ꪿ ꪫꪮꪚ ꪹꪫꪱ꪿: quả bầu già óp xọp
#12369ꪹꪫꪱ꪿vauópChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪫꪱ꪿: hạ thóc óp
#11830ꪩꪲꪚlịpóphạtChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲꪚ: thóc óp
#3384ꪮ꫁ꪮꪉỏngóngChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪥ: óng trâu
#3112ꪵꪮꪀékóc, nãoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪵꪮꪀ: trí óc, trí não
#4548ꪊ꪿ꪺꪉ ꪊ꪿ꪺꪉchuống chuốngóc ách, ọc ạchChưa xác định
ꪙꪽ ꪊ꪿ꪺꪉ ꪊ꪿ꪺꪉ ꪀꪺꪉ ꪜꪴꪣ: kêu óc ách trong bụng
#1329ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙklôn klênóc trâuTính từ
ꪶꪛꪒ ꪁꪫꪱ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪨꪾ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ: bột quấy không đều thành óc trâu
#4298ꪊꪨꪺꪀ ꪊꪨꪺꪀchluốk chluốkòng ọc, ùng ục, ồng ộcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪮꪮꪀ ꪊꪨꪺꪀ ꪊꪨꪺꪀ: nước chảy ra òng ọc
#9895ꪶꪡꪀ ꪹꪡꪸꪀfộk fệkòm ọpChưa xác định
ꪕ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪼꪜ ꪶꪡꪀ ꪹꪡꪸꪀ: lội nước òm ọp
#12308ꪫꪱꪀ ꪫꪱꪥvạk vãiòaChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪫꪱꪀ ꪫꪱꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ: khóc òa lên
#8227ꪙ꫁ꪮꪥnọiít, tíChưa xác định
ꪑꪰꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: còn một ít; còn một tí