Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 607
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1442ꪀꪮꪉkòngtrống to và dàiDanh từ
:
#1441ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪮꪀ ꪎꪲ꪿ꪫkọn tók síudùi đụcDanh từ
:
#1440ꪁ꫁ꪮꪙ ꪹꪕꪷꪣꪙkọn tmỡnvồDanh từ
ꪁ꫁ꪮꪙ ꪹꪕꪷꪣꪙ ꪕꪾꪚ ꪒꪲꪙ: vồ đập đất
#1439ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪲkọn tìbúa, búa tay, búa đinhDanh từ
:
#1438ꪁ꫁ꪮꪙ ꪹꪄ꫁ꪱkọn khảugậy đập lúaDanh từ
:
#1437ꪁ꫁ꪮꪙkọngậyDanh từ
ꪵꪚꪀ ꪁ꫁ꪮꪙ: vác gậy
#1436ꪁ꪿ꪮꪙkonrộmDanh từ
ꪬꪲꪒ ꪁ꪿ꪮꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪶꪔ: ghẻ rộm cả người
#1435ꪁ꪿ꪮꪙkoncáuDanh từ
ꪄꪲ꫁ ꪼꪁ ꪁ꪿ꪮꪙ: cáu ghét
#1434ꪁꪮꪙ ꪔꪘ꪿ꪮꪥ ꪔꪘ꪿ꪮꪥkõn tnói tnóilung layvật thểĐộng từ
ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ ꪁꪮꪙ ꪔꪘ꪿ꪮꪥ ꪔꪘ꪿ꪮꪥ: cọc rào lung lay
#1431ꪁꪮꪙ ꪫꪮꪉkõn võngcòn vòngném còn vào vòng trên đỉnh cột caoDanh từ
ꪕꪮꪒ ꪁꪮꪙ ꪫꪮꪉ: ném còn vòng
#1430ꪁꪮꪙkõnnuôi gà để chọiĐộng từ
:
#1429ꪁꪮꪙkõnlongĐộng từ
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪁꪮꪙ: răng long
#1428ꪁꪮꪙkõnquảyĐộng từ
ꪁꪮꪙ ꪚꪴꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ ꫜ: quảy một dậu thóc
#1427ꪁꪮꪙkõnchỗ ngủ của chim muôngDanh từ
:
#1426ꪁꪮꪙkõnnhánhnhỏDanh từ
ꪁꪮꪙ ꪙꪾ꫁: nhánh suối
#1425ꪁꪮꪙkõncònDanh từ
ꪀꪲꪙ ꪊꪸꪉ ꪕꪮꪒ ꪁꪮꪙ: ăn Tết ném còn
#1424ꪀ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪀkỏn kókbòn rút, bóc xénĐộng từ
ꪀ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪀ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: bòn rút của cải
#1423ꪀ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪀkỏn kókco quắmnằmĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪀ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪀ: nằm co quắp
#1422ꪀ꫁ꪮꪙ ꪹꪋ꪿꪿ꪉkỏn chưỡngbòn củaĐộng từ
ꪀ꫁ꪮꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪭꪱꪉ ꪶꪭꪣ: bòn tiền tập thể
#1421ꪀ꫁ꪮꪙkỏnbònĐộng từ
ꪀ꫁ꪮꪙ ꪹꪉꪷꪙ: bòn tiền