Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 607
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#318ꪛꪱ ꪣꪴ꫁bã mụbà mụ, bà đỡ đẻDanh từ
:
#10425ꪵꪣ꪿ ꪩ꪿ꪱꪣme lambà mốiChưa xác định—
#3170ꪹꪯꪸꪣ ꪛꪱễm bãbà lớnChưa xác định—
#10428ꪵꪣ꪿ ꪢ꫁ꪱꪥme mảibà góa, gái góaChưa xác định—
#10431ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪱme nạbà dìđối thoạiChưa xác định—
#3174ꪹꪯꪸꪣ ꪙ꫁ꪱễm nạbà dìChưa xác định
*ễm ꪔꪱꪥ ꪵꪩ ꪹꪯꪸꪣ ꪙ꫁ꪱ: mất mẹ trông vào bà gì; sẩy mẹ bú dì
#10427ꪵꪣ꪿ ꪨꪺꪉme luồngbà cảChưa xác định—
#10415ꪵꪣ꪿ ꪮꪱme àbà côđối thoạiChưa xác định—
#3169ꪹꪯꪸꪣ ꪮꪱễm àbà côChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪮꪱ ꪮꪮꪀ: bà cô ruột
#3482ꪮꪴ꫁ ꪥ꪿ꪱủ dabà con bên nội, các cụ bên nộiChưa xác định—
#8916ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉpi nọngbà conChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: bà con trong bản
#9080ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿po mebà conChưa xác định
ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: bà con trong bản
#10423ꪵꪣ꪿ ꪹꪭꪙme hưỡnbà chủ, bà chủ nhàChưa xác định—
#10439ꪵꪣ꪿ ꪝꪱme pãbàChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪝꪱ ꪙ꫁ꪽ ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁: bà ấy lắm mồm
#7964ꪙꪱꪉnãngbàChưa xác định
ꪙꪱꪉ ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: bà chủ nhà
#317ꪛꪱbãbàđ.
ꪹꪭꪱ ꪹꪯꪸꪣ ꪛꪱ: hầu bà lớn
#1330ꪶꪁꪩꪒklộtbuột miệngĐộng từ
ꪶꪁꪩꪒ ꪮꪮꪀ ꪫ꪿ꪱ: buột miệng nói
#9989ꪠꪴꪀfúkbuộc, tróiChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪹꪋꪀ: buộc dây
#9993ꪠꪴꪀ ꪄꪮꪒ ꪭꪴꪒfúk khót hụtbuộc quai dọChưa xác định—
#9991ꪠꪴꪀ ꪵꪄꪙfúk khènbuộc chỉ cổ tayđể giữ hồn vía hoặc chúc phúcChưa xác định—