Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12379 | ꪼꪪ꫁ ꪀ꪿ꪱꪫ | vảy káo | bày tỏ | Chưa xác định | ꪼꪪ꫁ ꪀ꪿ꪱꪫ ꪻꪎ꪿ ꪏꪴꪣ ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪀ꪿: bày tỏ với các bô lão |
| #8474 | ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒ | pải lạt | bày la liệt | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒ ꪼꪜ: hàng ở chợ bày la liệt |
| #11575 | ꪩꪱꪒ | lạt | bày biệnăn uống | Chưa xác định | ꪩꪱꪒ ꪝꪱꪙ ꪶꪁ꫁: bày biện mâm cỗ |
| #5057 | ꪹꪎꪸꪒ ꪎꪱꪫ | sết sào | bàu ngói | Chưa xác định | ꪖꪳꪀ ꪹꪎꪸꪒ ꪎꪱꪫ: phải bùa ngói |
| #12593 | ꪭꪱꪥ | hãi | bào thai, dạ con | Chưa xác định | — |
| #8595 | ꪝꪱꪫ | pão | bào | Chưa xác định | ꪣꪱꪀ ꪝꪱꪫ: cái bào |
| #8596 | ꪝꪱꪫ | pão | bào | Chưa xác định | ꪝꪱꪫ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ: bào mặt bàn |
| #3737 | ꪉ꪿ꪫꪱ | ngoa | bành bạnh | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪉ꪿ꪫꪱ: mặt bành bạnh |
| #12479 | ꪫꪸꪉ | viễng | bành | Chưa xác định | ꪫꪸꪉ ꪋ꫁ꪱꪉ: bành voi |
| #2089 | ꪅ꪿ꪱꪣ ꪅꪲ꪿ꪣ | kham khim | bàng hoàng | Tính từ | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪊ ꪅ꪿ꪱꪣ ꪅꪲ꪿ꪣ: bàng hoàng cả người |
| #4709 | ꪎ꫁ꪱꪣ ꪶꪎ | sảm sồ | bàn định | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱꪣ ꪶꪎ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: bàn định việc nhà |
| #8550 | ꪝꪱꪙ ꪵꪓꪙ | pãn đẽn | bàn đèn, khay đèn | Chưa xác định | — |
| #698 | ꪶꪚꪣ ꪝꪱꪙ | bồm pãn | bàn ăn(nói chung) | Danh từ | : |
| #8554 | ꪝꪱꪙ ꪹꪔꪷ꫁ꪙ | pãn tởn | bàn tẩn | Chưa xác định | — |
| #7506 | ꪔꪺꪀ | tuốk | bàn tánsinh hoạt | Chưa xác định | — |
| #6643 | ꪕꪱꪙ | tãn | bàn tánvh | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪕꪱꪙ ꪹꪊꪸ: người đời bàn tán chê bai |
| #8555 | ꪝꪱꪙ ꪹꪏꪷ | pãn sỡ | bàn thờ | Chưa xác định | — |
| #9486 | ꪠ꪿ꪱ ꪣꪳ | fá mữ | bàn tay | Chưa xác định | — |
| #2445 | ꪄꪸꪙ | khiền | bàn quayđể nặn đồ gốm | Danh từ | — |
| #13072 | ꪭꪷ | hõ | bàn nạo | Chưa xác định | — |