Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 603
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1528ꪶꪀ꪿ꪀ ꪬꪴkốc hùmang taiDanh từ
:
#1527ꪶꪀ꪿ꪀ ꪬꪮꪣkốc hòmthu thập, thu nhặtđ.
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪬꪮꪣ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: thu thập truyện cổ tích
#1526ꪶꪀ꪿ꪀ ꪬꪱꪉkốc hàngkhấu đuôiDanh từ
ꪹꪐ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪬꪱꪉ: thịt khấu đuôi
#1525ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷkốc kò—Danh từ
:
#1524ꪶꪀ꪿ꪀ ꪶꪀꪨ꫁ꪙkốc klổngáyDanh từ
ꪁꪳꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪶꪀꪨ꫁ꪙ: lạnh gáy
#1523ꪶꪀ꪿ꪀkốccốpĐộng từ
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: cốp vào đầu
#1522ꪶꪀ꪿ꪀkốccốcDanh từ
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁: cốc nước
#1521ꪶꪀ꪿ꪀkốcđứng đầuDanh từ
ꫛ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪊꪲ꪿ꪉ ꪠꪴ꫁: người đứng đầu chính phủ
#1520ꪶꪀ꪿ꪀkốcđầuDanh từ
ꪶꪕ ꪹꪩ꪿ꪱ ꪵꪔ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ: kể lại từ đầu
#1519ꪶꪀ꪿ꪀkốccảDanh từ
ꪩꪴꪀ ꪶꪀ꪿ꪀ: con cả
#1518ꪶꪀ꪿ꪀkốcvốn, gốcDanh từ
ꪶꪨꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ: lỗ vốn
#1517ꪶꪀ꪿ꪀkốcgốc, cội, cỗiDanh từ
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁: gốc cây
#1516ꪶꪁ꫁kộcỗDanh từ
ꪀꪲꪙ ꪶꪁ꫁: ăn cỗ
#1515ꪶꪁ꪿kôkhúcDanh từ
ꪶꪁ꪿ ꪼꪣ꫁ ꪊꪲꪉ: khúc gỗ
#1514ꪶꪀ꪿kốcố, rán, rốnĐộng từ
ꪶꪀ꪿ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪀꪽ: cố giúp nhau
#1513ꪁꪮꪒ ꪹꪉꪷꪙkọt ngỡnnạo tiềnĐộng từ
ꪁꪮꪒ ꪹꪉꪷꪙ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ: nạo tiền bố mẹ
#1512ꪁꪮꪒ ꪵꪁꪒkọt kẹtcót két, cọt kẹtTính từ
ꪎꪸꪉ ꪪꪲ꪿ꪉ ꪮꪴ꪿ ꪙꪽ ꪁꪮꪒ ꪵꪁꪒ: tiếng đưa nôi kêu cót két
#1511ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥkọt kọimoi móc,Động từ
ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪼꪜ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪹꪢꪸꪒ: moi móc tiền tiêu hết
#1510ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥkọt kọiráo, ráo hảnhĐộng từ
ꪘꪮꪉ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥ: ao cạn ráo
#1509ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥkọt kọivét sạchĐộng từ
ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪢꪷ꫁: vét sạch đáy nồi