Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 602
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1548ꪶꪀꪣkồmtrònvật dàiTính từ
ꪁꪷ꪿ ꪵꪄꪙ ꪶꪀꪣ: cổ tay tròn
#1547ꪶꪁꪀkộksai khớpĐộng từ
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪵꪄꪙ ꪶꪁꪀ: ngã sai khớp cánh tay
#1546ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗꪲ꫁kối thịđá văngĐộng từ
ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗꪲ꫁ ꪠꪱ ꪔꪴ: đá văng cánh cửa
#1545ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗ꫁ꪱꪉkối thạng—Động từ
:
#1544ꪶꪀ꪿ꪥkốiđáĐộng từ
ꪣ꫁ꪱ ꪶꪀ꪿ꪥ ꪀꪽ: ngựa đá nhau
#1543ꪶꪀꪥkồimôngDanh từ
ꪹꪐ꪿ ꪶꪀꪥ: thịt mông
#1542ꪶꪁ꫁ꪀ ꪹꪁꪸ꫁ꪀkộc kệclộc cộcTính từ
ꪼꪣ꫁ ꪶꪭꪥ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪶꪁ꫁ꪀ ꪹꪁꪸ꫁ꪀ: gỗ va vào nhau kêu lộc cộc
#1541ꪶꪁ꫁ꪀ ꪶꪁ꫁ꪀkộc kộccồng cộcTính từ
ꪔ꪿ꪮꪥ ꪼꪣ꫁ ꪙꪽ ꪶꪁ꫁ꪀ ꪶꪁ꫁ꪀ: gõ cây kêu cồng cộc
#1540ꪶꪁ꫁ꪀkộccộcĐộng từ
ꪶꪁ꫁ꪀ ꪬꪺ ꪻꪎ꪿ ꪹꪥꪉ: cộc đầu vào giường
#1539ꪶꪀ꪿ꪀ ꪶꪠꪣkốc fồmchân tóc, chân tơDanh từ
:
#1538ꪶꪀ꪿ꪀ ꪜꪱꪥkốc pàiđầu đuôi, cỗi ngọnDanh từ
* ꪶꪀ꪿ꪀ ꪜꪱꪥ ꪎꪱꪥ ꪁꪽ: đầu đuôi sự việc
#1537ꪶꪀ꪿ꪀ ꪩꪲ꫁ꪙkốc lịncuống lưỡiDanh từ
:
#1536ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪅꪫꪀkốc khọekban đầuDanh từ
ꪀꪱꪒ ꪫꪽ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪅꪫꪀ: tốc độ ban đầu
#1535ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪙkốc kéncốt lõiDanh từ
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪄꪮꪉ ꪛꪱꪥ ꪪꪽ: cốt lõi của bài văn
#1534ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷkốc kòđầu nãoDanh từ
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪀꪺꪙ ꪶꪓ꫁ꪥ: đầu não quân đội
#1533ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪅꪫꪀkốc khọekđầu tiênDanh từ
ꪝꪷ꫁ ꪹꪕ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪅꪫꪀ: gặp lần đầu tiên
#1532ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪄꪙkốc khènđầu cánh tayDanh từ
:
#1531ꪶꪀ꪿ꪀ ꪄꪱkốc khàbẹnDanh từ
:
#1530ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪙkốc kéngốc gác, gốc tíchDanh từ
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ: gốc gác họ hàng
#1529ꪶꪀ꪿ꪀ ꪹꪬꪀkốc hướkchân răngDanh từ
: