Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 602
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2483ꪅꪙꪰꪀ ꪅꪙꪰꪀkhnặc khnặc—Tính từ—
#2484ꪅꪙꪰꪀ ꪅꪙꪰꪀkhnặc khnặcvấp nhiều lầnkhi lôi một vật điTính từ—
#2705ꪅꪕꪴꪚkhtụpđụngvật thểĐộng từ
ꪅꪕꪴꪚ ꪬꪺ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: đụng đầu vào cột nhà
#2487ꪅꪑ꪿ꪱꪫkhnhaolồng bồngTính từ
ꪬꪷ꪿ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ ꪅꪑ꪿ꪱꪫ: gói thuốc lào lồng bồng
#2488ꪅꪑꪷ꫁khnhọđụngĐộng từ
ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪅꪑꪷ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: đang đi đụng phải nhau
#2489ꪅꪑꪮꪀkhnhọkgiậtĐộng từ
ꪹꪕꪱ ꪅꪑꪮꪀ ꪐꪾꪚ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪊꪲ꪿ ꪶꪩ꫁ꪣ: tàu giật suýt nữa thì ngã
#2490ꪅꪑꪮꪀkhnhọkxócĐộng từ
ꪕꪱꪉ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪼꪜ ꪵꪎ ꪅꪑꪮꪀ: đường xấu đi xe xóc
#2284ꪄ꫁ꪽ ꪵꪄꪣkhẳn khèmxen kẽ, xenĐộng từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪄ꫁ꪽ ꪵꪄꪣ: ngồi xen kẽ
#2285ꪄ꫁ꪽ ꪣꪳ꫁khẳn mựcách ngày, cách nhậtĐộng từ
ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁ ꪄ꫁ꪽ ꪣꪳ꫁: sốt rét cách nhật
#2282ꪄ꫁ꪽ ꪁ꫁ꪮꪙkhẳn kọnngăn từng đoạn mộtsông suốiĐộng từ
ꪙꪾ꫁ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪄ꫁ꪽ ꪁ꫁ꪮꪙ ꪎꪸ ꪶꪎꪀ: nước cạn ngăn từng đoạn để tát
#2283ꪄ꫁ꪽ ꪁ꫁ꪮꪙkhẳn kọnhẻo lánhĐộng từ
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꫁ꪽ ꪁ꫁ꪮꪙ: bản hẻo lánh
#2279ꪄ꫁ꪽkhẳnbậc, bựcDanh từ
ꪄ꫁ꪽ ꪼꪒ: bậc thang
#2763ꪄ꫁ꪺꪣ ꪹꪭꪙkhuổm hưỡnsạt nghiệp Động từ
ꪁ꫁ꪱ ꪄꪱꪥ ꪶꪨꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪹꪭꪙ: buôn bán lỗ vốn sạt nghiệp
#2761ꪄ꫁ꪺꪣ ꪬꪱꪥkhuổm hàisấp ngửabói quẻĐộng từ—
#2762ꪄ꫁ꪺꪣ ꪬꪱꪥkhuổm hàichạy vạyĐộng từ
ꪄ꫁ꪺꪣ ꪬꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪝꪷ ꪀꪲꪙ: chạy vạy mới đủ ăn
#2766ꪄ꫁ꪺꪣ ꪘ꫁ꪱkhuổm nảcúi gằmĐộng từ
ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪘ꫁ꪱ: xấu hổ cúi gằm
#2764ꪄ꫁ꪺꪣ ꪅꪮꪚkhuổm khọpụp, ậpĐộng từ
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪀꪉ ꪚ꪿ꪱ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪅꪮꪚ: bát canh đổ ụp
#2765ꪄ꫁ꪺꪣ ꪅꪮꪚkhuổm khọplật nhàoĐộng từ
ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪹꪀꪱ꪿ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪅꪮꪚ: chế độ cũ lật nhào
#2758ꪄ꫁ꪺꪣkhuổmúpĐộng từ
ꪄ꫁ꪺꪣ ꪖ꫁ꪺꪥ: úp bát
#2759ꪄ꫁ꪺꪣkhuổmsấpĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪄ꫁ꪺꪣ: nằm sấp