Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6373 | ꪒꪮꪙ | đòn | bãi | Chưa xác định | ꪒꪮꪙ ꪏꪱꪥ: bãi cát |
| #11018 | ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ | dàng dãi | bã xòa | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ: tóc bã xòa |
| #6049 | ꪹꪐ꫁ ꪹꪨꪱ꫁ | nhửa lảu | bã rượu | Chưa xác định | — |
| #4687 | ꪎ꪿ꪱꪥ ꪣꪷ꪿ | sái mo | bã người: dệt kài hẽng sái mo: làm quá sức bã người | Chưa xác định | — |
| #5908 | ꪑꪰꪉ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪻꪊ | nhẵng thóng chàư | bã hơi | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ ꪎꪴꪉ ꪑꪰꪉ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪻꪊ: lên dốc cao bã hơi |
| #4603 | ꪊꪳ꫁ꪙ | chửn | bã chã, vữa | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪳ꫁ꪙ: cơm bã chã |
| #3204 | ꪮꪸ꫁ | ỉa | bã bộtlắng | Chưa xác định | ꪮꪸ꫁ ꪣꪽ ꪀꪷ: bã bột sắn |
| #5841 | ꪑ꫁ꪱꪫ | nhạo | bã | Chưa xác định | ꪑ꫁ꪱꪫ ꪮ꫁ꪮꪥ: bã mía |
| #7155 | ꪕꪷ꪿ ꪙꪲ꫁ | to nị | bây nhiêu, từng này | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪕꪷ꪿ ꪙꪲ꫁ ꪹꪉꪷꪙ ꪶꪖꪥ: có bây nhiêu tiền thôi; có từng này tiền thôi |
| #2242 | ꪼꪅ꫁ | khạy | bây giờ, giờ | Danh từ | ꪼꪜ ꪫꪸꪀ ꪼꪅ꫁: đi làm bây giờ |
| #8635 | ꪹꪝꪱ꪿ | pau | bâu, bu | Chưa xác định | ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ ꪹꪝꪱ꪿ ꪻꪎ꪿: ruồi bâu vào |
| #7180 | ꪔꪮꪣ ꪶꪠ꪿ ꪶꪠ꪿ | tòm fố fố | bâu quanhruồi nhặng | Chưa xác định | ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ ꪔꪮꪣ ꪶꪠ꪿ ꪶꪠ꪿: ruồi bâu quanh |
| #7181 | ꪔꪮꪣ ꪶꪡ꫁ꪉ ꪶꪡ꫁ꪉ | tòm fộng fộng | bâu bíu | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪱꪀ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪔꪮꪣ ꪶꪡ꫁ꪉ ꪶꪡ꫁ꪉ: thấy lạ trẻ bâu bíu |
| #7176 | ꪔꪮꪣ | tòm | bâu | Chưa xác định | ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ ꪔꪮꪣ: ruồi bâu |
| #12487 | ꪫꪲ꪿ꪉ ꪫꪮꪙ | ving võn | bâng khuâng, xốn xang | Chưa xác định | — |
| #12505 | ꪫ꪿ꪮꪉ ꪫ꪿ꪮꪉ | vong vong | bâng bâng | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ ꪫ꪿ꪮꪉ ꪫ꪿ꪮꪉ: nhẹ bâng bâng |
| #7824 | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪖꪴ꪿ | thuổi thú | bát đũa | Danh từ | — |
| #7822 | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪨ | thuổi lè | bát đĩa | Danh từ | — |
| #7823 | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪶꪈ | thuổi ngồ | bát ô tô | Danh từ | — |
| #7820 | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪊꪮꪒ | thuổi chót | bát nước phép | Danh từ | — |