Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 601
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2255ꪅꪰꪀkhặcquả thậtDanh từ
ꪅꪰꪀ ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿: quả thật khó nghĩ
#2607ꪅꪮꪚ ꪝꪲkhọp pĩtóp mỡDanh từ—
#2605ꪅꪮꪚ ꪅꪮꪚkhọp khọptóp tépTính từ
ꪵꪁ꫁ꪫ ꪅꪮꪚ ꪅꪮꪚ: nhai tóp tép
#2606ꪅꪮꪚ ꪅꪮꪚkhọp khọplia lịangãp.
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪅꪮꪚ ꪅꪮꪚ: ngã lia lịa
#2604ꪅꪮꪚkhọptópTính từ
ꪅꪮꪚ ꪝꪲ: tóp mỡ
#2576ꪅꪮꪙ ꪅꪮꪙkhõn khõnđằng đẵngvhTính từ
ꪅꪮꪙ ꪅꪮꪙ ꪖ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪁꪲꪉ ꪹꪒꪷꪙ ꪔ꪿ꪱꪫ: đằng đẵng đợi con yêu trở về
#2597ꪅꪮꪉ ꪶꪁꪙkhõng kỗnlẽ phảisinh hoạtDanh từ
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪅꪮꪉ ꪶꪁꪙ: ăn ở hợp với lẽ phải
#2594ꪅꪮꪉkhõnglẽDanh từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪅꪮꪉ: ăn nói không phải lẽ
#2595ꪅꪮꪉkhõnglễDanh từ
ꪅꪮꪉ ꪎꪴ꪿ ꪬꪱ: lễ cưới
#2596ꪅꪮꪉkhõngphong tục, tục lệDanh từ
ꪭꪲꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪅꪮꪉ ꪹꪣꪉ: lệ bản tục mường
#2480ꪅꪩꪳ꪿ꪉ ꪅꪩꪳ꪿ꪉkhlưng khlưngđùng đùngTính từ
ꪎꪸꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪒꪰꪉ ꪅꪩꪳ꪿ꪉ ꪅꪩꪳ꪿ꪉ: tiếng sấm đùng đùng
#2474ꪅꪩꪱꪒkhlạt—Động từ—
#2472ꪅꪩꪱꪀkhlạklờ, thờiTính từ
ꪬ꫁ꪱꪉ ꪅꪩꪱꪀ: thả lờ; thả thời
#2473ꪅꪩꪱꪀkhlạksoạtTính từ
ꪎꪸꪉ ꪙꪽ ꪅꪩꪱꪀ ꪹꪮꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎꪴꪣ ꪼꪣ꫁: tiếng kêu soạt ở bụi cây
#2479ꪅꪩꪫꪱꪒ ꪅꪩꪫꪱꪒkhloạt khloạtsồn sộtTính từ
ꪶꪊ꪿ꪀ ꪬꪲꪒ ꪅꪩꪫꪱꪒ ꪅꪩꪫꪱꪒ: gãi ghẻ sồn sột
#2315ꪅꪥ꫁ꪮꪀ ꪅꪥ꫁ꪮꪀkhdọc khdọcnhon nhónTính từ
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ: em bé chạy nhon nhón
#2314ꪅꪥ꪿ꪱꪉ ꪅꪥ꪿ꪱꪉkhdang khdangtong tảTính từ
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪣꪳꪒ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ: sợ tối đi tong tả
#2493ꪅꪙꪳ꫁ꪀ ꪬꪺkhnực hùagật đầu, gậtĐộng từ
ꪅꪙꪳ꫁ꪀ ꪬꪺ ꪹꪚꪱ꪿ ꪥꪰ꫁ꪉ: gật đầu lia lịa
#2485ꪅꪙꪰ꫁ꪉkhnặngmắcsự việcĐộng từ
ꪅꪙꪰ꫁ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: mắc vào công việc
#2482ꪅꪙꪰꪀ ꪵꪅꪙ꪿ꪉkhnặc khnenglò còTính từ
ꪅꪙꪰꪀ ꪵꪅꪙ꪿ꪉ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: đi lò cò quanh sân