Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6832 | ꪕꪾ | tẵm | béo lẳn | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪕꪾ ꪹꪐ꪿ ꪬꪽ: người bé lẳn chắc thịt |
| #8900 | ꪝꪲ ꪝꪮꪉ | pĩ põng | béo bở | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪁꪾ ꪤꪱ ꪶꪚ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪝꪲ ꪝꪮꪉ ꪎꪰꪉ: uống một tí thuốc bổ béo bở gì |
| #8897 | ꪝꪲ | pĩ | béo | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪔꪱ ꪔꪲꪚ: béo tít híp mắt |
| #7311 | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪁꪣ | tốc kỗm | bénkhi mài | Chưa xác định | ꪩꪾꪚ ꪣꪲꪒ ꪹꪭꪸ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪁꪣ: mài dao chưa bén |
| #3208 | ꪮꪸꪀ | iếk | bé yêu | Chưa xác định | ꪻꪬ꫁ ꪮꪱꪫ ꪮꪴ꫁ꪣ ꪮꪸꪀ ꪹꪯꪷꪥ!: cho chú bế bé yêu ơi! |
| #3104 | ꪵꪯ | ẽ | bé yêu | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪵꪯ: em bé yêu |
| #8231 | ꪙ꫁ꪮꪥ ꪊ꫁ꪮꪥ | nọi chỏi | bé tí, nhỏ bé, nhỏ tí, nhỏ xíu, tí tẹo | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪊ꫁ꪮꪥ: người bé tí |
| #3364 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪯ | ón ẽ | bé thơ, bé yêu | Chưa xác định | — |
| #1927 | ꪵꪀ꪿ ꪵꪁꪉ | ké kẽng | bé hạt tiêu | Tính từ | : |
| #8111 | ꪵꪘ | nè | bèo | Chưa xác định | ꪄ꪿ꪺꪀ ꪵꪘ: vớt bèo |
| #8784 | ꪵꪝ | pẽ | bè, mảng | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪮꪉ ꪵꪝ: xuôi bè; xuôi mảng |
| #4240 | ꪊꪸꪉ ꪜꪳꪙ | chiềng pừn | bè tên, vày | Chưa xác định | — |
| #5793 | ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪚꪸꪊꪀ | nhai bchếk | bè bè | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪚꪸꪊꪀ: chiếc bánh bè bè |
| #12434 | ꪵꪪꪙ ꪵꪪ | vèn vè | bè bè | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪪꪙ ꪵꪪ: cái bát bè bè |
| #9909 | ꪶꪠꪙ ꪶꪩꪣ | fồn lỗm | bão nước | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪣꪰꪀ ꪹꪭꪙ ꪬꪰꪀ: bão nước dễ đổ nhà |
| #11967 | ꪶꪩꪣ | lỗm | bão | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪬꪰꪀ: bão lớn nhà đổ |
| #9803 | ꪠꪸꪉ ꪋ꫁ꪮꪥ | fiềng chọi | bãi thoai thoải | Chưa xác định | — |
| #8444 | ꪜ꪿ꪱ ꪵꪭ꪿ꪫ | pá heo | bãi tha ma, nghĩa trang, nghĩa địa | Chưa xác định | — |
| #8443 | ꪜ꪿ꪱ | pá | bãi | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱ ꪐ꫁ꪱ: bãi cỏ |
| #12041 | ꪹꪨꪷ꪿ꪙ | lớn | bãigianh | Chưa xác định | ꪹꪨꪷ꪿ꪙ ꪐ꫁ꪱ: bãi gianh |