Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 601
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6832ꪕꪾtẵmbéo lẳnChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪕꪾ ꪹꪐ꪿ ꪬꪽ: người bé lẳn chắc thịt
#8900ꪝꪲ ꪝꪮꪉpĩ põngbéo bởChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪁꪾ ꪤꪱ ꪶꪚ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪝꪲ ꪝꪮꪉ ꪎꪰꪉ: uống một tí thuốc bổ béo bở gì
#8897ꪝꪲpĩbéoChưa xác định
ꪝꪲ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪔꪱ ꪔꪲꪚ: béo tít híp mắt
#7311ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪁꪣtốc kỗmbénkhi màiChưa xác định
ꪩꪾꪚ ꪣꪲꪒ ꪹꪭꪸ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪁꪣ: mài dao chưa bén
#3208ꪮꪸꪀiếkbé yêuChưa xác định
ꪻꪬ꫁ ꪮꪱꪫ ꪮꪴ꫁ꪣ ꪮꪸꪀ ꪹꪯꪷꪥ!: cho chú bế bé yêu ơi!
#3104ꪵꪯẽbé yêuChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪵꪯ: em bé yêu
#8231ꪙ꫁ꪮꪥ ꪊ꫁ꪮꪥnọi chỏibé tí, nhỏ bé, nhỏ tí, nhỏ xíu, tí tẹoChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪊ꫁ꪮꪥ: người bé tí
#3364ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪯón ẽbé thơ, bé yêuChưa xác định—
#1927ꪵꪀ꪿ ꪵꪁꪉké kẽngbé hạt tiêuTính từ
:
#8111ꪵꪘnèbèoChưa xác định
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪵꪘ: vớt bèo
#8784ꪵꪝpẽbè, mảng Chưa xác định
ꪩ꪿ꪮꪉ ꪵꪝ: xuôi bè; xuôi mảng
#4240ꪊꪸꪉ ꪜꪳꪙchiềng pừnbè tên, vàyChưa xác định—
#5793ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪚꪸꪊꪀnhai bchếkbè bèChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪚꪸꪊꪀ: chiếc bánh bè bè
#12434ꪵꪪꪙ ꪵꪪvèn vèbè bèChưa xác định
ꪻꪚ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪪꪙ ꪵꪪ: cái bát bè bè
#9909ꪶꪠꪙ ꪶꪩꪣfồn lỗmbão nướcChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪣꪰꪀ ꪹꪭꪙ ꪬꪰꪀ: bão nước dễ đổ nhà
#11967ꪶꪩꪣlỗmbãoChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪬꪰꪀ: bão lớn nhà đổ
#9803ꪠꪸꪉ ꪋ꫁ꪮꪥfiềng chọibãi thoai thoảiChưa xác định—
#8444ꪜ꪿ꪱ ꪵꪭ꪿ꪫpá heobãi tha ma, nghĩa trang, nghĩa địaChưa xác định—
#8443ꪜ꪿ꪱpábãi Chưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪐ꫁ꪱ: bãi cỏ
#12041ꪹꪨꪷ꪿ꪙlớnbãigianhChưa xác định
ꪹꪨꪷ꪿ꪙ ꪐ꫁ꪱ: bãi gianh