Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2101 | ꪅꪱꪙ | khãn | quývh | Tính từ | ꪄꪮꪉ ꪨꪱꪀ ꪄꪮꪉ ꪅꪱꪙ: của lạ của quý; của ngon vật lạ |
| #2158 | ꪅꪱꪒ | khạt | tuốt | Động từ | ꪅꪱꪒ ꪒꪱꪚ: tuốt kiếm |
| #2082 | ꪅꪱꪀ ꪹꪅꪸꪀ | khạk khệk | khệnh khạng | Tính từ | ꪅꪱꪀ ꪄꪴ꫁ ꪅꪱꪀ ꪹꪅꪸꪀ: khệnh kha khệnh khạng |
| #2081 | ꪅꪱꪀ ꪅꪱꪀ | khạk khạk | hô hố | Tính từ | ꪬꪺ ꪅꪱꪀ ꪅꪱꪀ: cười hô hố |
| #2067 | ꪅꪱ ꪅꪱꪚ | khã khạp | giạng chân | Động từ | ꪘꪰꪉ ꪅꪱ ꪅꪱꪚ: ngồi giạng chân |
| #2068 | ꪅꪱ ꪅꪱꪒ | khã khạt | rụng rờivh | Động từ | ꪅꪱ ꪅꪱꪒ ꪫꪱꪉ ꪻꪊ: rụng rời tâm can |
| #2066 | ꪅꪱ ꪁꪱꪥ | khã kãi | lìa đờivh | Động từ | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪅꪱ ꪀꪱꪥ: chim non lìa đời |
| #2064 | ꪅꪱ | khã | sụn, sai, sái | Danh từ | ꪵꪮꪫ ꪅꪱ: sụn lưng |
| #2065 | ꪅꪱ | khã | — | Danh từ | : |
| #2300 | ꪅꪰꪉ | khẵng | găngcây | Danh từ | — |
| #2256 | ꪅꪰꪀ ꪼꪅ꫁ | khặc khạy | rành rọt, tường tậnvh | Tính từ | ꪔ꫁ꪱꪙ ꪅꪰꪀ ꪼꪅ꫁ ꪝꪳꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪀꪱꪥ ꪣꪱ: nói rành rọt từng sự việc đã qua |
| #2258 | ꪅꪰꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ | khặc men | quả vậy, quả thế, thật vậy, nếu thế | p. | ꪅꪰꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪵꪕ꫁ ꪨꪷ꫁ ꪶꪖꪥ: quả vậy thì thôi; nếu thế thì thôi |
| #2259 | ꪅꪰꪀ ꪵꪙꪀ | khặc nẹk | rõ rệt | Tính từ | ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙ ꪅꪰꪀ ꪵꪙꪀ: nhìn thấy rõ rệt |
| #2260 | ꪅꪰꪀ ꪫ꪿ꪱ | khặc va | quả là | Trợ từ | ꪅꪰꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: quả là khó khăn |
| #2257 | ꪅꪰꪀ ꪅ꪿ꪮꪣ | khặc khom | gập ghềnh | Tính từ | ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪣꪱ ꪅꪰꪀ ꪄꪮꪣ: đường đi gập ghềnh |
| #2250 | ꪅꪰꪀ | khặc | bậc | Tính từ | ꪚꪰꪀ ꪅꪰꪀ: đánh bậc |
| #2251 | ꪅꪰꪀ | khặc | khấc | Tính từ | ꪅꪰꪀ ꪼꪣ꫁ ꪊꪲꪉ: khấc gỗ |
| #2252 | ꪅꪰꪀ | khặc | nấc | Tính từ | ꪙꪾ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪕ꪿ ꪅꪰꪀ: nước lên từng khấc |
| #2253 | ꪅꪰꪀ | khặc | chắc | Danh từ | ꪅꪰꪀ ꪼꪒ꫁: chắc được |
| #2254 | ꪅꪰꪀ | khặc | đích xác | Danh từ | ꪅꪰꪀ ꪭꪴ꫁: biết đích xác |