Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12500 | ꪫꪮꪥ ꪫꪮꪥ | või või | — | Chưa xác định | — |
| #12488 | ꪪꪲꪒ ꪪꪲꪒ | vít vít | rít | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪪꪲꪒ ꪪꪲꪒ: gió rít |
| #12468 | ꪪꪲ ꪖꪰꪒ | vì thắt | lược bí, lược mau | Chưa xác định | — |
| #12467 | ꪪꪲ ꪬ꪿ꪱꪉ | vì háng | lược thưa | Chưa xác định | — |
| #12465 | ꪪꪲ | vì | lược | Chưa xác định | ꪀ꫁ꪱꪙ ꪪꪲ ꪹꪄꪱ ꪁꪫꪱꪥ: cái lược sừng |
| #12466 | ꪪꪲ | vì | — | Chưa xác định | — |
| #12464 | ꪹꪫꪸ꪿ꪉ ꪹꪫꪸ | vêng vễ | loạng choạng | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪜꪱ ꪹꪫꪸ꪿ꪉ ꪹꪫꪸ: say rượu đi loạng choạng |
| #12356 | ꪵꪪ꪿ꪉ ꪵꪪ | véng vè | xẻ chân chim | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪶꪬ꪿ꪉ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪵꪪ: lá đu đủ xẻ chân chim |
| #12355 | ꪵꪪ꪿ꪉ ꪜꪽ | véng pằn | chia sẻ | Chưa xác định | ꪵꪪ꪿ꪉ ꪜꪽ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: chia sẻ của cải |
| #12354 | ꪵꪪ꪿ꪉ ꪻꪊ | véng chàư | chia sẻ tấm lòng | Chưa xác định | — |
| #12351 | ꪵꪪ꪿ꪉ | véng | xẻđồ mỏng | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪨꪰꪉ: áo xẻ lưng |
| #12352 | ꪵꪪ꪿ꪉ | véng | sẻ, sót | Chưa xác định | ꪵꪪ꪿ꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪄꪱ꫁: sẻ bát cơm |
| #12353 | ꪵꪪ꪿ꪉ | véng | chia xẻ | Chưa xác định | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ ꪼꪒ꫁ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪀꪽ: chiến tranh phải chia sẻ nhau |
| #12434 | ꪵꪪꪙ ꪵꪪ | vèn vè | bè bè | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪪꪙ ꪵꪪ: cái bát bè bè |
| #12433 | ꪵꪪꪙ ꪣꪳ | vèn mữ | nhẫn | Chưa xác định | ꪵꪪꪙ ꪣꪳ ꪁꪾ: nhẫn vàng |
| #12432 | ꪵꪪꪙ | vèn | vòngkim loại | Chưa xác định | ꪵꪪꪙ ꪹꪉꪷꪙ: vòng bạc |
| #12383 | ꪼꪫ | vãy | — | Chưa xác định | — |
| #12364 | ꪫꪱꪫ ꪫꪱꪫ | vão vão | bừng bừnglửa | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪫꪱꪫ ꪫꪱꪫ: lửa cháu bừng bừng |
| #12365 | ꪫꪱꪫ ꪫꪱꪫ | vão vão | ào àochạy | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪱꪫ ꪫꪱꪫ: chạy ào ào |
| #12360 | ꪫꪱꪫ | vão | giội | Chưa xác định | ꪖꪮꪀ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁ ꪫꪱꪫ ꪬꪺ: dốc bình nước giội đầu |