Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9087 | ꪝꪷ꪿ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ | po tãy hưỡn | ông chủ gia đìnhngười đàn ông làm chủ gia đình | Chưa xác định | * ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꫁ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪝꪷ꪿ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ: không lo làm ăn không xứng là ông chủ gia đình |
| #170 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪱꪫ | ải ào | ông chú | đ. | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪱꪫ ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪺ: ông chú bà thím |
| #8631 | ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿ | pảu pú | ông cha, ông bà | Chưa xác định | * ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: công lao ông cha |
| #13654 | ꪹꪜ꫁ꪱ ꪜꪴ꪿ | pảu pú | ông cha, cha ông, ông bà | Chưa xác định | ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙ ꪹꪜ꫁ꪱ ꪜꪴ꪿: công lao ông cha |
| #9077 | ꪝꪷ꪿ ꪩꪴꪉ | po lũng | ông bác | Chưa xác định | ꪝꪷ꪿ ꪩꪴꪉ ꪮꪮꪀ ꪄ꫁ꪮꪥ: ông bác ruột của tôi |
| #9289 | ꪜꪴ꪿ ꪥ꪿ꪱ | pú da | ông bà nội | Chưa xác định | — |
| #9079 | ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ | po me | ông bà | Chưa xác định | ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪭꪰꪀ ꪵꪝꪉ ꪨꪱꪙ: ông bà yêu thương cháu |
| #176 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪨꪺꪉ | ải luồng | ông anhruột, họ | Danh từ | : |
| #9085 | ꪝꪷ꪿ ꪼꪕ | po tãy | ông | Chưa xác định | ꪝꪷ꪿ ꪼꪕ ꪙꪲ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪏꪲ꫁ꪙ!: ông này sao lại nói thế! |
| #11979 | ꪶꪩ꪿ꪙ | lôn | ôn | Chưa xác định | ꪶꪩ꪿ꪙ ꪹꪩꪱ꪿ ꪛꪱꪥ ꪄꪾꪚ: ôn lại bài hát |
| #1503 | ꪀꪮꪒ ꪝꪽ | kót pẵn | ôm ấp | Động từ | ꪹꪯꪸꪣ ꪀꪮꪒ ꪝꪽ ꪩꪴꪀ: mẹ ôm ấp con |
| #3676 | ꪈꪾ꪿ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ | ngắm ngực ngực | ôm ấp | Chưa xác định | ꪩꪱꪉ ꪻꪠ꪿ ꪈꪾ꪿ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ: ôm ấp nguyện vọng |
| #7522 | ꪕꪳ ꪻꪊ | tữ chàư | ôm lòngvh | Chưa xác định | — |
| #6343 | ꪒꪲꪒ ꪊꪾꪚ | đít chắp | ôm chầm | Chưa xác định | ꪒꪲꪒ ꪊꪾꪚ ꪻꪎ꪿ ꪹꪯꪸꪣ: ôm chầm lấy mẹ |
| #3333 | ꪮ꫁ꪮꪣ | ỏm | ôm | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪻꪐ꪿ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪮꪚ: gốc cây to ôm không xuể |
| #13199 | ꪬꪮꪚ | hóp | ôm | Chưa xác định | ꪬꪮꪚ ꪨꪺ ꪙꪳ꪿ꪉ: một ôm củi |
| #13200 | ꪬꪮꪚ | hóp | ôm | Chưa xác định | ꪬꪮꪚ ꪹꪮꪱ ꪨꪺ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: ôm lấu củi đem về nhà |
| #1502 | ꪀꪮꪒ | kót | ôm | Động từ | ꪀꪮꪒ ꪊꪴꪚ ꪩꪴꪀ: ôm hôn con |
| #3410 | ꪶꪯꪥ | ỗi | ôi | Chưa xác định | ꪶꪯꪥ! ꪹꪘ꪿ꪥ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: ôi! mệt quá! |
| #10553 | ꪢꪲꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ | mìn ón | ôi | Chưa xác định | ꪹꪐ꪿ ꪢꪲꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ: thịt ôi |