Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 6
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13564ꪹꪭꪙ ꪁꪰꪒhưỡn kặt—Chưa xác định—
#13563ꪹꪭꪙ ꪁ꫁ꪱhưỡn kạnhà buônChưa xác định—
#13562ꪹꪭꪙ ꪹꪚꪸꪚhưỡn bếpnhà bếpChưa xác định—
#13561ꪹꪭꪙhưỡnnhàChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿: nhà mới
#13560ꪹꪬ꫁ꪙhưởnsắm sửaChưa xác định
ꪹꪬ꫁ꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁: sắm sửa đồ dùng
#13559ꪹꪬ꫁ꪙhưởnlênđạnChưa xác định
ꪹꪬ꫁ꪙ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪼꪫ꫁: lên đạn sẵn
#13558ꪹꪬꪀ ꪶꪬꪉhướk hồnghàm ếchChưa xác định—
#13557ꪹꪬꪀhướkmangChưa xác định
ꪹꪬꪀ ꪜꪱ: mang cá
#13556ꪹꪬꪀhướklợiChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪬꪀ: viêm lợi; đau lợi
#13555ꪹꪭ꪿ꪥhươitỉnh táoChưa xác định
ꪒꪲ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪭꪥ ꪮꪮꪀ: khỏi bệnh tỉnh táo
#13554ꪹꪭꪥ ꪬꪮꪣhưỡi hòm—Chưa xác định—
#13553ꪭꪳ꪿ꪉ ꪭꪳ꪿ꪉhưng hưngphưng phứcChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪬꪮꪣ ꪭꪳ꪿ꪉ ꪭꪳ꪿ꪉ: mùi thơm phưng phức
#13552ꪭꪳ꫁ꪙ ꪭꪳ꫁ꪙhựn hựnào ạtChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪭꪳ꫁ꪙ ꪭꪳ꫁ꪙ: tiến lên ào ạt
#13551ꪭꪳ꫁ꪙ ꪭꪳ꫁ꪙhựn hựnrầm rầmChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪭꪳ꫁ꪙ ꪭꪳ꫁ꪙ: người chạy rầm rầm
#13550ꪭꪳꪙ ꪼꪎ꫁hữn sảyrát ruộtChưa xác định
* ꪭꪳꪙ ꪼꪎ꫁ ꪭꪳꪙ ꪔꪾꪚ: rát ruột rát gan
#13549ꪭꪳꪙ ꪻꪊhữn chàưđau xótChưa xác định
ꪭꪳꪙ ꪻꪊ ꪫꪸꪀ ꪤꪸꪉ: đau xót việc riêng
#13548ꪭꪳꪙhữntêchất cayChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪠꪸꪒ ꪭꪳꪙ ꪩꪲ꫁ꪙ: ăn cay tê lưỡi
#13547ꪭꪳꪙhữnhăng, heChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪭꪳꪙ: mùi hẵng; mùi he
#13546ꪬꪳꪙ ꪬꪳꪀhừn hứksợi ngang, canhChưa xác định
ꪎꪳꪚ ꪬꪳꪙ ꪬꪴꪀ: nối sợi ngang; nối canh
#13545ꪬꪳꪙhừngiươngcung tênChưa xác định
ꪬꪳꪙ ꪘ꫁ꪱ: giương cung