Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 6
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3438ꪶꪮ꪿ꪉ ꪕꪱꪙ ꪣꪱống tãn mãsúng săn một nòngChưa xác định—
#3442ꪶꪮ꪿ꪉ ꪏꪮꪉ ꪣꪱống sõng mã—Chưa xác định—
#3436ꪶꪮ꪿ꪉ ꪶꪜ꪿ꪉống pốngtoang hoácChưa xác định
ꪼꪄ ꪔꪴ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪶꪜ꪿ꪉ: mở cửa toang hoác
#3435ꪶꪮ꪿ꪉ ꪶꪙ꫁ꪀ ꪬꪸ꫁ꪉống nộc hiểngsúng lụcChưa xác định—
#3434ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪮꪥống nọisúng ngắnChưa xác định—
#3432ꪶꪮ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪱống mảsúng trườngChưa xác định—
#3433ꪶꪮ꪿ꪉ ꪼꪢ꪿ống máysúng máyChưa xác định—
#3431ꪶꪮ꪿ꪉ ꪵꪀꪚống képsúng kípChưa xác định—
#3429ꪶꪮ꪿ꪉ ꪁꪺꪙống kuỗnsúng ốngChưa xác định—
#3428ꪶꪮ꪿ꪉốngsúngChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪶꪮ꪿ꪉ: bắn súng
#3405ꪶꪮ꪿ꪀ ꪶꪮ꪿ꪀốc ốcoai oáiChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪜꪲꪉ ꪵꪄꪀ ꪶꪮ꪿ꪀ ꪶꪮ꪿ꪀ: sợ đỉa kêu oai oái
#3464ꪶꪮ꪿ꪀ ꪮꪮꪙốc ònmỏ ácChưa xác định—
#3394ꪶꪮ꪿ ꪹꪮꪷꪚố ớpướpcáChưa xác định
ꪜꪱ ꪶꪮ꪿ ꪹꪮꪷꪚ: cá ướp
#3393ꪶꪮ꪿ốnhồi gia vịChưa xác định
ꪶꪮ꪿ ꪜꪱ: nhồi gia vị vào cá
#3392ꪶꪮ꪿ốủ, hầm, ốChưa xác định
ꪶꪮ꪿ ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥ: ủ phân trâu@nõn ố kuồng fã: nằm ủ trong chăn
#3391ꪶꪮ꪿ốvùiChưa xác định
ꪶꪮ꪿ ꪏꪱꪥ: vùi cát
#3385ꪮ꫁ꪮꪉỏngđũngChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ: đũng quần
#3384ꪮ꫁ꪮꪉỏngóngChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪥ: óng trâu
#3379ꪮ꫁ꪮꪙ ꪮ꪿ꪮꪥỏn óiquyến dỗChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪙ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: quyến dỗ trẻ em
#3378ꪮ꫁ꪮꪙ ꪑꪷỏn nhõvỗ vềChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪙ ꪑꪷ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: vỗ về dân bản