Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11933 | ꪨꪮꪒ | lót | ốngnhỏ | Chưa xác định | ꪨꪮꪒ ꪼꪢ ꪎꪸ꪿ꪫ: ống chỉ thêu |
| #11594 | ꪹꪩꪱ | lãu | ống | Chưa xác định | ꪹꪩꪱ ꪙꪾ꫁: ống nước |
| #2040 | ꪄꪱ | khà | ống | Danh từ | ꪄꪱ ꪎ꫁ꪺꪉ: ống quần |
| #1462 | ꪀ꫁ꪮꪉ | kỏng | ốngnhỏ và dài | Danh từ | ꪀ꫁ꪮꪉ ꪜꪲ꪿: ống sáo |
| #1364 | ꪀꪷ꫁ | kỏ | ốngdài | Danh từ | ꪀꪷ꫁ ꪼꪣ꫁: ống tre |
| #488 | ꪚꪰ꫁ꪉ | bẳng | ốngdài | Danh từ | ꪚꪰ꫁ꪉ ꪼꪣ꫁ ꪭꪸ꫁: ống nứa |
| #6565 | ꪔꪱꪥ ꪒꪲ | tài đì | ốm đòn | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ ꪋꪽ ꪔꪱꪥ ꪒꪲ: lên dốc đứng ốm đòn |
| #4175 | ꪹꪊꪸꪚ ꪭ꫁ꪱꪥ | chếp hại | ốm đau | Chưa xác định | — |
| #7889 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪲ꪿ | nả khẻo bí | ốm yếudai dẳng | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪋ꪿ꪺ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪲ꪿ ꪤꪴ꪿: suốt đời ốm yếu |
| #9358 | ꪜ꪿ꪺꪥ ꪒꪲꪚ | puối đíp | ốm nặng đột ngột | Chưa xác định | — |
| #2756 | ꪄ꪿ꪺꪥ ꪉꪮꪣ | khuối ngõm | ốm la liệt | Động từ | ꪶꪁꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪉꪮꪣ: người ốm la liệt |
| #9357 | ꪜ꪿ꪺꪥ | puối | ốmkéo dài | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪺꪥ ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪚꪙ: ốm mất một tháng |
| #4171 | ꪹꪊꪸꪚ | chếp | ốm | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪊꪸꪚ: người ốm |
| #3120 | ꪵꪯꪀ ꪶꪯꪥ | ẹk ỗi | ối, ái | Chưa xác định | ꪵꪯꪀ ꪶꪯꪥ ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: ối! đau quá! |
| #4125 | ꪊꪾꪚ ꪶꪯꪥ | chắp ỗi | ối giờitiếng kêu | Chưa xác định | — |
| #3413 | ꪶꪯꪥ ꪶꪥ | ỗi dỗ | ối chà, úi chà | Chưa xác định | ꪶꪯꪥ ꪶꪥ! ꪋ꪿ꪽ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: ối chà! đẹp quá! |
| #4440 | ꪶꪊ꪿ꪙ | chốn | ối | Chưa xác định | ꪶꪊ꪿ꪙ ꪄꪮꪉ: ối của |
| #3411 | ꪶꪯꪥ | ỗi | ối | Chưa xác định | ꪶꪯꪥ! ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: ối! đau quá! |
| #13087 | ꪬꪮꪥ ꪙꪱ | hòi nã | ốc vặn | Chưa xác định | — |
| #13089 | ꪬꪮꪥ ꪐ꫁ꪱ | hòi nhả | ốc sên | Chưa xác định | — |