Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 599
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1608ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉkồng hẽngcông sứcDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪣꪉ: công sức của nhân dân
#1607ꪶꪀꪉkồngcôngDanh từ
ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: của công
#1606ꪶꪀꪉkồng—PYDanh từ
:
#1605ꪶꪀꪉkồngcần cungDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪖꪱꪚ ꪠ꫁ꪱꪥ: cần cung bật bông
#1604ꪶꪁ꫁ꪙ ꪹꪕꪸkộn tễlục lọiĐộng từ
ꪶꪁ꫁ꪙ ꪹꪕꪸ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: lục lọi sách vở
#1603ꪶꪁ꫁ꪙ ꪶꪁ꪿kộn kôkhúc gỗ khôDanh từ
:
#1602ꪶꪁ꫁ꪙkộnlụcĐộng từ
ꪶꪁ꫁ꪙ ꪶꪖꪉ: lục túi
#1601ꪶꪁ꫁ꪙkộncồnDanh từ
ꪶꪁ꫁ꪙ ꪁ꫁ꪽ: cồn xoa bóp
#1600ꪶꪀ꪿ꪙ ꪶꪁꪩ꫁ꪀkốn klộcbật tungcâyĐộng từ
:
#1599ꪶꪁ꪿ꪙkônbậtcâyĐộng từ
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪶꪁ꪿ꪙ ꪮꪮꪀ: gốc cây bật ra
#1598ꪶꪁꪙ ꪁꪫꪱkỗn kõalẫn lộn, trà trộnĐộng từ
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪼꪫ꫁ ꪶꪁꪙ ꪁꪫꪱ: sách vở để lẫn lộn
#1597ꪶꪁꪙ ꪹꪭꪙkỗn hưỡnngười nhàDanh từ
:
#1596ꪶꪁꪙ ꪕꪾkỗn tẵmđậm ngườiTính từ
ꪶꪁꪙ ꪕꪾ ꪬ꫁ꪱ ꪵꪭꪉ: đậm người khỏe mạnh
#1595ꪶꪁꪙ ꪁꪫꪱkỗn kõatrộn lẫnĐộng từ
ꪢꪱꪀ ꪉꪱ ꪶꪁꪙ ꪁꪫꪱ ꪻꪎ꪿ ꪹꪄ꫁ꪱ: vừng trộn lẫn với cơm
#1594ꪶꪁꪙ ꪹꪝ꪿ꪙkỗn pươnngười dưng, người xa lạDanh từ
:
#1593ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿kỗn kékẻ cảDanh từ
ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: kẻ cả trong bản
#1592ꪶꪁꪙ ꪹꪭꪙkỗn hưỡnngười ởDanh từ
:
#1591ꪶꪁꪙ ꪭꪰꪒkỗn hặt—Tính từ
:
#1590ꪶꪁꪙ ꪀꪺꪉkỗn kuồngtay trongDanh từ
ꪣꪲ ꪶꪁꪙ ꪀꪺꪉ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪵꪭꪉ: có tay trong giúp sức
#1589ꪶꪁꪙ ꪻꪋ꫁kỗn chạưlao công, tạp vụ, đầu saiDanh từ
: