Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 599
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2724ꪅꪴꪣ ꪅꪴꪣkhũm khũmrầm rầmtrên sànTính từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪅꪴꪣ ꪅꪴꪣ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: chạy rầm rầm trong nhà
#2790ꪅꪴꪒ ꪵꪎꪉkhụt sèng—Danh từ—
#2788ꪅꪴꪒkhụt—Danh từ—
#2789ꪅꪴꪒkhụtbùa hộ mệnhDanh từ—
#2812ꪅꪳ꫁ꪣ ꪅꪳ꫁ꪣkhựm khựmmò mòChưa xác định
ꪣꪳꪒ ꪅꪳ꫁ꪣ ꪅꪳ꫁ꪣ: tối mò mò
#2824ꪅꪳ꪿ꪉ ꪅꪳ꪿ꪉkhưng khưngđùng đùngChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪒꪰꪉ ꪅꪴ꪿ꪉ ꪅꪴ꪿ꪉ: tiếng sấm đùng đùng
#2825ꪅꪳ꪿ꪉ ꪅꪳ꪿ꪉkhưng khưngthình thìnhChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪔꪴ ꪅꪳ꪿ꪉ ꪅꪳ꪿ꪉ: đập cửa thình thình
#2801ꪅꪳ ꪹꪏꪉkhữ sưỡngtrông chừng, xem ra.ctxđ
ꪅꪳ ꪹꪏꪉ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: trông chừng được việc
#2802ꪅꪳ ꪹꪏꪉkhữ sưỡngtuồng như.ctxđ
ꪅꪳ ꪹꪏꪉ ꪣꪽ ꪤꪴ꪿ ꪭ꫁ꪱꪥ: tuồng như nó ốm
#2800ꪅꪳ ꪑꪳkhữ nhữhen suyễnDanh từ—
#2799ꪅꪳ ꪅꪺꪙkhữ khuỗnhay hoăn mặcTính từ
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪕꪳ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪅꪳ ꪅꪺꪙ ꪎꪰꪉ: Anh mặc như thế hay ho gì
#2796ꪅꪳkhữ—Phó từ / Khác—
#2797ꪅꪳkhữkháuTính từ
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ ꪅꪳ: thằng bé trông kháu
#2798ꪅꪳkhữhay, hay đáo đểTính từ
ꪹꪜꪸ꫁ ꪶꪖꪉ ꪄꪲꪒ ꪵꪩ ꪅꪳ: đeo túi thổ cẩm trông hay
#2457ꪅꪲꪉ ꪅꪲꪉkhĩng khĩngcheng cheng, xoang xoảngTính từ
ꪎꪸꪉ ꪵꪎ꪿ꪉ ꪣꪽ ꪅꪲꪉ ꪅꪲꪉ: tiếng thanh la kêu cheng cheng
#2440ꪅꪲ ꪅ꫁ꪮꪥkhĩ khọi—vhTính từ—
#2439ꪅꪲ ꪅꪾ꫁khĩ khặmbiền biệtvhTính từ
ꪼꪜ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪵꪝꪉ ꪅꪲ ꪅꪾ꫁: đi xa em biền biệt
#2140ꪅꪱꪫ ꪹꪬꪷꪉkhão hờngkhá lâuTính từ
ꪼꪜ ꪅꪱꪫ ꪹꪬꪷꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪭꪮꪒ: đi khá lâu mới đến
#2141ꪅꪱꪫ ꪙꪳ꪿ꪉkhão nưngmột lát, một lúcDanh từ
ꪥꪰ꫁ꪉ ꪅꪱꪫ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪒꪲ ꪹꪘ꪿ꪥ: nghỉ một lát cho đỡ mệt
#2144ꪅꪱꪚ ꪅꪱꪚkhạp khạp—Tính từ
: