Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 598
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2069ꪅ꫁ꪱꪀkhạckhạcĐộng từ
ꪅ꫁ꪱꪀ ꪄꪲ꫁ ꪏꪩ꫁ꪱ: khạc đờm
#2561ꪅ꫁ꪮꪣkhọmvực thềmDanh từ
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪅ꫁ꪮꪣ: sa xuống vực thềm
#2562ꪅ꫁ꪮꪣkhọm—p.—
#2089ꪅ꪿ꪱꪣ ꪅꪲ꪿ꪣkham khimbàng hoàngTính từ
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪊ ꪅ꪿ꪱꪣ ꪅꪲ꪿ꪣ: bàng hoàng cả người
#2560ꪅ꪿ꪮꪣ ꪁꪫꪱꪥkhom koãisống trâuDanh từ
ꪕꪱꪉ ꪄꪮꪣ ꪁꪫꪱꪥ ꪼꪜ ꪥꪱꪀ: đường sống trâu khó đi
#2558ꪅ꪿ꪮꪣkhomlõngDanh từ
ꪅ꪿ꪮꪣ ꪀꪫꪱꪉ ꪡꪱꪙ: lõng hươu nai
#2559ꪅ꪿ꪮꪣkhomhõmDanh từ
ꪅ꪿ꪮꪣ ꪚ꪿ꪱ: hõm vai
#2598ꪅ꪿ꪮꪉkhongtiệnđồ dùng.ctxđ
ꪣꪲꪒ ꪒꪾ ꪥꪸꪙ ꪅ꪿ꪮꪉ: dao chuôi liền tiện
#2269ꪅꪾ꫁ ꪅꪾ꫁khặm khặmđau đáuvhTính từ
ꪹꪚꪱ꪿ ꪩꪳꪣ ꪅꪾ꫁ ꪅꪾ꫁: đau đáu nào quên
#2772ꪅꪺꪙ ꪅꪱkhuỗn khã—Động từ—
#2777ꪅꪺꪉkhuỗngvòmDanh từ
ꪅꪺꪉ ꪡ꫁ꪱ: vòm trời
#2757ꪅꪺꪀkhuộknòng nọcDanh từ—
#2715ꪅꪺkhũachăm sócĐộng từ
ꪅꪺ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: chẵm sóc vườn rau
#2716ꪅꪺkhũamảiĐộng từ
ꪅꪺ ꪮꪲ꫁ꪙ: mải chơi
#2513ꪅꪷ꫁ ꪻꪊkhọ chàưhợp ýTính từ
ꪅꪷ꫁ ꪻꪊ ꪹꪕꪸꪉ ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ: hợp ý cả đôi bên
#2514ꪅꪷ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙkhọ menăn khớp, khớpTính từ
ꪕꪱꪀ ꪜꪴꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪅꪷ꫁ ꪵꪢꪙ ꪀꪽ: đo đạc không ăn khớp với nhau
#2512ꪅꪷ꫁khọ—Tính từ—
#2728ꪅꪴ꫁ꪣkhụmđịa hạtDanh từ
ꪅꪴ꫁ꪣ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪺꪥ: địa hạt Mường Muổi (Thuận Châu)
#2727ꪅꪴ꪿ꪣ ꪅꪴ꪿ꪣkhum khumđùng đùng, đoàng đoàngTính từ
ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪓꪴ꪿ꪉ ꪓꪴ꪿ꪉ: tiếng súng kêu đùng đùng
#2725ꪅꪴ꪿ꪣkhumđùngTính từ
ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪅꪴ꪿ꪣ: tiếng súng nổ đùng