Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 597
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1648ꪶꪁꪚ ꪋꪴ꫁kộp chụkết tìnhvhĐộng từ
* ꪶꪁꪚ ꪋꪴ꫁ ꪎꪴ꫁ ꪚ꪿ꪱꪫ: bén duyên kết tình; nên nghĩa nên tình
#1647ꪶꪁꪚkộpgộp, cộpĐộng từ
ꪶꪁꪚ ꪶꪎ꪿ ꪹꪉꪷꪙ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: gộp số tiền lại
#1646ꪶꪁꪚkộpnhânĐộng từ
ꪔꪲ꪿ꪉ ꪶꪁꪚ: tính nhân
#1645ꪶꪁꪚkộpgấpĐộng từ
ꪬꪱꪚ ꪶꪁꪚ ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ: gánh gấp hai người
#1644ꪶꪀꪚ ꪢ꪿ꪮꪙkốp mónloại ếch nhỏDanh từ
:
#1643ꪶꪀꪚ ꪣꪽkốp mẵnloại ếch sống tở khe lạnhDanh từ
:
#1642ꪶꪀꪚ ꪀꪲꪙ ꪹꪚꪙkốp kìn bườnnguyệt thựcDanh từ
:
#1641ꪶꪀꪚ ꪄꪸꪒkốp khiếtẾch nháiDanh từ
:
#1640ꪶꪀꪚ ꪚꪱꪥkốp bàiẾch bàDanh từ
:
#1639ꪶꪀꪚkốpđánh cuộcĐộng từ
ꪶꪀꪚ ꪀꪽ ꪬꪷ꪿ ꪁꪺꪙ ꫜ: đánh cuộc nhau một bao thuốc
#1638ꪶꪀꪚkốpcộp, đặt cửaĐộng từ
ꪶꪀꪚ ꪹꪉꪷꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪝꪱꪙ ꪵꪋꪙ: cộp tiền tại sòng bạc
#1637ꪶꪀꪚkốpỐng hình mángDanh từ
:
#1636ꪶꪀꪚkốpđàiDanh từ
ꪶꪀꪚ ꪚꪮꪀ: đài hoa
#1635ꪶꪀꪚkốpếchDanh từ
ꪣꪴꪚ ꪶꪀꪚ: vồ ếch
#1634ꪶꪁ꫁ꪉkộngquanhăn nóiTính từ
ꪜꪱꪀ ꪶꪁ꫁ꪉ: nói quanh
#1633ꪶꪀ꪿ꪉ ꪶꪀꪉkống kồngcong hình vòng cungTính từ
:
#1632ꪶꪀ꪿ꪉkốngvồng, vổngTính từ
ꪢꪱ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪬꪱꪉ: chó vồng đuôi
#1631ꪶꪀ꪿ꪉkốngvòng kiềngTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱ ꪶꪀ꪿ꪉ: chân vòng kiềng
#1630ꪶꪁ꫁ꪉkộng—Động từ
:
#1629ꪶꪁ꫁ꪉkộng—Danh từ
: