Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 597
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3730ꪈꪷ ꪵꪈ꫁ꪫngò ngẻogian dốiChưa xác định—
#3855ꪈꪴꪒ ꪈꪴꪒngút ngútnghi ngútChưa xác định
ꪁꪺꪙ ꪈꪴꪒ ꪈꪴꪒ: khói nghi ngút
#3721ꪈꪲ꪿ꪙ ꪈꪲ꪿ꪙngín ngín—Chưa xác định—
#3728ꪈꪲꪒ ꪵꪈꪉngít ngèngkiêu căng, kiêu ngạoChưa xác định—
#3727ꪈꪲꪒ ꪈꪱngít ngàkiêu kìChưa xác định—
#3725ꪈꪲꪒngítđiệuChưa xác định
ꪈꪲꪒ ꪹꪁꪷ꪿ ꪙꪱꪉ ꪎꪱꪫ: điệu như tiểu thư
#3726ꪈꪲꪒngítkiêuChưa xác định
ꪵꪝ꫁ ꪑꪱ ꪈꪲꪒ: thắng chớ kiêu
#3783ꪈꪮꪒngótthán phụcChưa xác định—
#3760ꪈꪮꪀngókmóc, ngoắc, mắcChưa xác định
ꪘꪱꪣ ꪈꪮꪀ ꪹꪎ꫁: gai móc vào áo
#3761ꪈꪮꪀngókkhoèoChưa xác định
ꪈꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ: khoèo ổi
#2294ꪅ꫁ꪽ ꪕꪅꪮꪀkhặn tkhọkxinh xắnngườiTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪅ꫁ꪽ ꪕꪅꪮꪀ: mặt mũi xinh xắn
#2291ꪅ꫁ꪽ ꪋ꪿ꪽkhặn chănXinh đẹpTính từ
ꪠꪴ꫁ ꪎꪱꪫ ꪅ꫁ꪽ ꪋ꪿ꪽ: con gái xinh đẹp
#2290ꪅ꫁ꪽ ꪋꪱꪥkhặn chãiĐẹp trai, điển trai, xinh traiTính từ—
#2292ꪅ꫁ꪽ ꪅꪱꪉkhặn khãngChuẩn bịĐộng từ
ꪅ꫁ꪽ ꪅꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: chuẩn bị lên đường
#2293ꪅ꫁ꪽ ꪅꪱꪉkhặn khãngSẵn sàng Động từ
ꪅ꫁ꪽ ꪅꪱꪉ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: sẵn sàng chiến đấu
#2286ꪅ꫁ꪽkhặnXinhTính từ
ꪅ꫁ꪽ ꪑꪲꪉ: xinh gái
#2287ꪅ꫁ꪽkhặnkhoẻốm đauTính từ
ꪬꪲ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: báu hễ khặn kỉ lài: mới khỏi bệnh, chưa được khoẻ lắm
#2288ꪅ꫁ꪽkhặnDự trữĐộng từ
ꪅ꫁ꪽ ꪤꪱ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪼꪫ꫁: sẵn sàng thuốc chữa bệnh
#2289ꪅ꫁ꪽkhặn—Động từ—
#2070ꪅ꫁ꪱꪀ ꪹꪡꪸkhạc fễkhạc nhổĐộng từ
: