Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2769 | ꪄꪺꪙ ꪹꪉꪱ | khuồn ngãu | bóng víavh | Danh từ | ꪄꪺꪙ ꪹꪉꪱ ꪩꪱ ꪼꪜ꪿: bóng vía lìa xa |
| #13436 | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪹꪉꪱ | hún ngãu | bóng thù | Chưa xác định | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪹꪉꪱ ꪶꪔ ꪵꪣꪫ: hình thù con mèo |
| #13276 | ꪶꪭ꪿ꪣ | hôm | bóng mát, bóng dâm | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀ꫁ꪮꪉ ꪶꪭ꪿ꪣ ꪶꪀ ꪀꪴ꫁: ngồi dưới bóng mát cây sấu |
| #12236 | ꪹꪨ꫁ꪙ ꪵꪣꪚ ꪵꪣꪚ | lưởn mẹp mẹp | bóng lộn | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪨ꪿ꪱꪉ ꪹꪨ꫁ꪙ ꪵꪣꪚ ꪵꪣꪚ: vải láng bóng lộn |
| #2869 | ꪀꪸ꫁ꪉ ꪣꪴ꫁ꪥ ꪣꪴ꫁ꪥ | kiểng mụi mụi | bóng lộn | Chưa xác định | ꪭꪱꪥ ꪖꪴ꪿ꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪣꪴ꫁ꪥ ꪣꪴ꫁ꪥ: giày đánh bóng lộn |
| #12233 | ꪹꪨ꫁ꪙ ꪣꪱꪚ ꪣꪱꪚ | lưởn mạp mạp | bóng loáng, bóng láng, bóng nhoáng | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪹꪨ꫁ꪙ ꪣꪱꪚ ꪣꪱꪚ: mặt bàn bóng loáng |
| #2077 | ꪄ꪿ꪱꪥ | khái | bóng gió | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪄ꪿ꪱꪥ: nói bóng gió |
| #13437 | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪹꪉꪱ | hún ngãu | bóng dáng, hình dáng | Chưa xác định | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪹꪉꪱ ꪶꪁꪙ ꪭꪰꪀ ꪹꪎꪉ: bóng dáng người thân thương |
| #9025 | ꪝꪲꪉ ꪝ꪿ꪮꪉ | pĩng pong | bóng bàn | Chưa xác định | — |
| #12231 | ꪹꪨ꫁ꪙ | lưởn | bóng | Chưa xác định | ꪖꪴ꪿ꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪹꪨ꫁ꪙ: đánh bóng mặt bàn |
| #667 | ꪚ꪿ꪮꪉ | bóng | bóng | Danh từ | ꪕꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪉ: đá bóng |
| #3655 | ꪹꪉꪱ | ngãu | bóngphản chiếu | Chưa xác định | ꪹꪉꪱ꪿ ꪹꪚꪙ ꪀꪺꪉ ꪙꪾ꫁: bóng trăng dưới nước |
| #4516 | ꪋꪴ꫁ꪀ | chục | bóngđèn | Chưa xác định | ꪋꪴ꫁ꪀ ꪵꪓꪙ: bóng đèn |
| #10955 | ꪤꪱ | dà | bón, dưỡng | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪠꪰꪀ: bón rau |
| #9139 | ꪜ꫁ꪮꪙ | pỏn | bónngười | Chưa xác định | ꪹꪯꪸꪣ ꪜ꫁ꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪴꪀ: mẹ bón cơm con |
| #11384 | ꪹꪥ꫁ꪉ ꪣꪷ | dượng mõ | bói toán | Chưa xác định | — |
| #10599 | ꪣꪷ | mõ | bói thẻ | Chưa xác định | — |
| #5122 | ꪎꪸ꪿ꪉ | siếng | bói quẻ | Chưa xác định | * ꪎꪸ꪿ꪉ ꪬꪱ ꪠꪲ ꪼꪒ꫁ ꪠꪲ: bói quẻ tìm ma thì ra ma; bói ra ma |
| #11385 | ꪹꪥ꫁ꪉ ꪹꪎ꫁ | dượng sửa | bói bằng áodùng áo của người ốm để bói | Chưa xác định | — |
| #11383 | ꪹꪥ꫁ꪉ | dượng | bói | Chưa xác định | * ꪹꪥ꫁ꪉ ꪬꪱ ꪠꪲ ꪼꪒ꫁ ꪠꪲ: bói tìm ma ra ma; bói ra ma |