Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 596
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1669ꪹꪁꪷ꪿ ꪙꪲ꫁kơ nị—Phó từ / Khác
:
#1668ꪹꪁꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽkơ nặnnhư thếPhó từ / Khác
ꪶꪠꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽ ꪁꪷ꫁ ꪼꪜ ꪫꪸꪀ: mưa như thế cũng đi (làm) việc
#1667ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀkơ hiệknhư, như làPhó từ / Khác
* ꪜꪱꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ: nói như nước chảy; nó thao thao bất tuyệt
#1666ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪒkơ đàưdường nào.ctxđ
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪋ꪿ꪽ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪊꪰꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪒ: bản mường đẹp biết dường nào
#1665ꪹꪁꪷ꪿kơnhường, dường nhưPhó từ / Khác
ꪎꪸꪉ ꪙꪽ ꪹꪁꪷ꪿ ꪚꪲꪣ ꪵꪔꪀ: tiếng kêu nhường bom nổ
#1664ꪹꪁꪷ꪿kơnhưPhó từ / Khác
ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪁꪷ ꪶꪣꪒ: người đông như kiến
#1663ꪹꪁꪷ ꪬꪱꪉ ꪵꪮ꪿ꪙkỡ hàng éncờ đuôi nheoDanh từ
:
#1662ꪹꪁꪷkỡcờDanh từ
ꪔꪷ꪿ ꪹꪁꪷ: đánh cờ
#1660ꪹꪁꪷkỡcờDanh từ
ꪻꪚ ꪹꪁꪷ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪜꪲꪫ: lá cờ phấp phới
#1659ꪶꪀꪒkốtbìm bịpchimDanh từ
:
#1658ꪶꪁꪒ ꪄꪷkột khòngoằn ngoèoTính từ
ꪶꪔ ꪎꪳ ꪶꪁꪒ ꪄꪷ: chữ ngoằn ngoèo
#1657ꪶꪁꪒ ꪄꪷkột khòquanh co, khúc khuỷu, quanh quéoTính từ
ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪒ ꪄꪷ: đường quanh co; đường khúc khuỷu
#1656ꪶꪁꪒ ꪶꪁꪒkột kộtùng ục, ột ộtTính từ
ꪜꪴꪣ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪶꪁꪒ ꪶꪁꪒ: bụng kêu ùng ục
#1655ꪶꪁꪒkộtgiả dốiTính từ
ꪶꪁꪙ ꪶꪁꪒ: người giả dối
#1654ꪶꪁꪒkộtcong, queoTính từ
ꪼꪣ꫁ ꪶꪁꪒ: cây cong; cây queo
#1653ꪶꪀꪒ ꪁꪾkốt kẵmphượng hoàngDanh từ
:
#1652ꪶꪀꪒ ꪶꪀꪉkốt kồngcao cát.ctxđ
:
#1651ꪶꪀꪒ ꪚꪸꪙkốt biềnghi chépĐộng từ
ꪶꪀꪒ ꪚꪸꪙ ꪶꪀꪉ ꪒꪸ꫁ꪣ: ghi chép công điểm
#1650ꪶꪁꪚ ꫜkộp nưngnói lại một sự việc (tác giả)vhĐộng từ
:
#1649ꪶꪁꪚ ꪶꪁꪚkộp kộpcộp cộpTính từ
ꪎꪸꪉ ꪭꪱꪥ ꪘꪰꪉ ꪙꪽ ꪶꪁꪚ ꪶꪁꪚ: tiếng giày da kêu cộp cộp