Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 595
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1689ꪹꪁꪷꪉkỡngthưanúi rừngTính từ
ꪜ꪿ꪱ ꪹꪁꪷꪉ: rừng thưa
#1688ꪹꪀꪷ꪿ꪉkớng—Danh từ
:
#1687ꪹꪀꪷꪉkờngsuôngăn uốngTính từ
ꪵꪀꪉ ꪹꪀꪷꪉ: canh suông
#1686ꪹꪁꪷ꫁ꪙkợnthếTrợ từ
ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪘꪰꪀ ꪹꪁꪷ꫁ꪙ: sao mà nặng thế
#1685ꪹꪁꪷ꫁ꪙkợncầnĐộng từ
ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꫛ: cần người
#1684ꪹꪀꪷ꪿ꪙ ꪹꪀꪷ꪿ꪙkớn kớnoai oáiTính từ
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪵꪄꪀ ꪹꪀꪷ꪿ꪙ ꪹꪀꪷ꪿ꪙ: sợi quá kêu oai oái
#1683ꪹꪀꪷꪙ ꪶꪭkờn hỗthu hồ cả bên chẵn lẻcờ bạcĐộng từ
:
#1682ꪹꪀꪷꪙkờncânDanh từ
ꪜꪱ ꪒꪸ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪹꪀꪷꪙ ꫜ: cá cân được một cân
#1681ꪹꪁꪷꪣ ꪹꪕꪱkỡm tãugiữ trong tàuĐộng từ
ꪣ꫁ꪱ ꪹꪁꪷꪣ ꪹꪕꪱ ꪭꪽ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: ngựa giữ trong tàu hăng tiết
#1680ꪹꪁꪷꪣkỡmcầmĐộng từ
ꪹꪁꪷꪣ ꪵꪄ꪿ꪀ: cầm khách
#1679ꪹꪁꪷꪣkỡmgiữcan tộiĐộng từ
ꪜꪰꪒ ꪹꪁꪷꪣ ꪼꪫ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪓꪙ: bắt giữ lại tại đồn
#1678ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪉꪰꪒkớm ngặtnghiêm cấm, cấm ngặtĐộng từ
ꪣꪲ ꪹꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪉꪰꪒ: có lệnh cấm ngặt
#1677ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪈꪽkớm ngằnngăn cấmĐộng từ
ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪈꪽ ꪁ꫁ꪱ ꪁꪺꪙ ꪤꪱꪉ: ngăn cấm buôn thuốc phiện
#1676ꪹꪀꪷ꪿ꪣkớmcấmĐộng từ
ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪔꪷ꪿ ꪵꪋꪙ: cấm đánh bạc
#1675ꪹꪁꪷꪀkợkxếchTính từ
ꪔꪱ ꪹꪁꪷꪀ: mắt xếch
#1674ꪹꪀꪷ꫁ꪥkờirũthành búiĐộng từ
ꪮꪱꪚ ꪬꪺ ꪹꪀꪷ꫁ꪥ ꪶꪠꪣ: gội đầu rũ tóc
#1673ꪹꪀꪷ꪿ꪀ ꪹꪀꪷ꪿ꪀkớc kớclắc cắcTính từ
ꪔ꪿ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ: gõ miệng trống kêu lắc cắc
#1672ꪹꪀꪷ꪿ꪀkớccấcTính từ
ꪼꪣ꫁ ꪵꪄꪉ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ: cây rắn cấc
#1671ꪹꪀꪷ꪿ꪀkớckhóađầu vật dàiDanh từ
ꪹꪀꪷ꪿ꪀ ꪎꪱꪥ ꪵꪮꪫ: khóa thắt lưng
#1670ꪹꪁꪷ꪿ ꪫ꪿ꪱkơ vathế, vậyđ.
ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪫ꪿ꪱ: đúng thế; đúng vậy