Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 594
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1709ꪀꪴkùtao, tớđ.
ꪀꪴ ꪀꪾꪚ ꪣꪳꪉ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪼꪜ: tao với mày cùng đi
#1708ꪀꪔꪴ꪿ꪙ ꪀꪔꪴ꪿ꪙktún ktúnphục phịchTính từ
ꪢꪲ ꪼꪜ ꪀꪔꪴ꪿ꪙ ꪀꪔꪴ꪿ꪙ: gấu đi phục phịch
#1707ꪹꪁꪷꪕꪙktỡnlỡ làng, nhỡ nhàngTính từ
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪁꪷꪕꪙ: duyên phận lỡ làng
#1706ꪹꪁꪷꪕꪙktỡndởTính từ
ꪹꪁꪷꪕꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: dở công việc
#1705ꪶꪁꪕ꫁ꪀ ꪁꪕꪳ꫁ꪙktộc ktựnrắc rốiTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪁꪕ꫁ꪀ ꪁꪕꪳ꫁ꪙ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎ꪿ꪱ: gây rắc rối cho người ta
#1704ꪀꪔꪷktògốc câycòn trơ lạiDanh từ
:
#1703ꪁꪕꪰ꪿ꪉ ꪁꪕꪮꪀktăng ktọkgắt gỏngTính từ
ꪜꪱꪀ ꪁꪕꪰ꪿ꪉ ꪁꪕꪮꪀ: ăn nói gắt gỏng
#1702ꪁꪕꪰ꪿ꪉktăngxõngTính từ
ꪜꪱꪀ ꪁꪕꪰ꪿ꪉ: nói xõng
#1701ꪁꪕꪰꪀktặc—Tính từ
:
#1700ꪀꪔꪰꪀktắcchứng bệnh đau dạ dàyDanh từ
:
#1699ꪹꪁꪝꪚkpượprặc, ròngĐộng từ
ꪙꪾ꫁ ꪹꪁꪝꪚ ꪶꪩꪉ: nước rặc; nước ròng
#1698ꪹꪁꪝꪚkpượplángĐộng từ
ꪙꪾ꫁ ꪹꪁꪝꪚ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪁꪽ ꪘꪮꪉ: nước láng lên bờ ao
#1697ꪀꪔ꪿ꪱꪀktáccục tácĐộng từ
ꪼꪀ꪿ ꪀꪔ꪿ꪱꪀ: gà cục tác
#1696ꪁꪕꪱktãmột khi.cxđ
ꪁꪕꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ: một khi đã làm, làm cho xong
#1695ꪹꪁꪝꪚkpượpgợn sóngĐộng từ
ꪙꪾ꫁ ꪹꪁꪝꪚ: nước gợn sóng
#1694ꪹꪁꪷꪒkợtcầm, chỉĐộng từ
ꪹꪁꪷꪒ ꪹꪩꪒ: cầm máu; chỉ huyết
#1693ꪹꪀꪷꪒ ꪹꪄ꪿kớt khứachôn cất, mai tángĐộng từ
ꪹꪀꪷꪒ ꪹꪄ꪿ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪭꪲꪒ ꪅꪮꪉ: mai táng theo phong tục
#1692ꪹꪀꪷꪒkớtcấtcầu thangĐộng từ
ꪹꪀꪷꪒ ꪼꪒ: cất thang
#1691ꪹꪀꪷꪚkớpcấpĐộng từ
ꪹꪀꪷꪚ ꪊꪸ꫁ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ: cấp giấy đi đường
#1690ꪹꪁꪷꪉ ꪘ꫁ꪱkỡng nảđồng tiến, dàn hàng ngangTính từ
ꪹꪁꪷꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: đồng tiếng vào đánh giặc