Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 594
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3641ꪉꪱꪉngãngdang, xoèChưa xác định
ꪉꪱꪉ ꪜꪲꪀ: dang cánh; xoè cánh
#3642ꪉꪱꪉngãngdựngChưa xác định
ꪬꪸ꫁ ꪉꪱꪉ ꪹꪀꪸꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ: tê tê dựng vảy lên
#3643ꪉꪱꪉngãngnhảChưa xác định
ꪹꪀꪷ꪿ꪀ ꪎꪱꪥ ꪵꪮꪫ ꪉꪱꪉ ꪮꪮꪀ: khoá thắt lưng nhả ra
#3644ꪉꪱꪉngãngrócChưa xác định
ꪹꪀꪸꪒ ꪠꪲ ꪉꪱꪉ ꪮꪮꪀ: mụn róc vảy
#3627ꪉꪱꪀ ꪉꪱꪀngạk ngạkhềnh hệchChưa xác định
ꪬꪺ ꪉꪱꪀ ꪉꪱꪀ: cười hềnh hệch
#3612ꪉꪱ ꪒꪾngã đằmvừng đenChưa xác định—
#3613ꪉꪱ ꪒꪷ꪿ngã đóvừng vàngChưa xác định—
#3614ꪉꪱ ꪉꪰꪀngã ngặcdí, dứChưa xác định
ꪄꪾ꪿ ꪁ꫁ꪮꪙ ꪉꪱ ꪉꪰꪀ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: cầm gậy dí vào đầu
#3608ꪉꪱngãvừngcâyChưa xác định—
#3609ꪉꪱngãngàChưa xác định
ꪉꪱ ꪋ꫁ꪱꪉ: ngà voi
#3611ꪉꪱngãgiơChưa xác định
ꪉꪱ ꪀꪾ꫁ ꪜ꫁ꪽ: giơ nắm tay
#8162ꪉꪱngãhomChưa xác định
ꪉꪱ ꪢꪺꪉ ꪜꪱ: hom giỏ cá
#3686ꪉꪰꪒ ꪉꪰꪒngặt ngặtngằn ngặtChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪉꪰꪒ ꪉꪰꪒ: khóc ngằn ngặt
#3685ꪉꪰꪒngặt—Chưa xác định—
#3665ꪉꪰꪀ ꪻꪉ꪿ngặc ngaưanh áchChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪉꪰꪀ ꪻꪉ꪿ ꪤꪴ꪿: bụng anh ách
#3666ꪉꪰꪀ ꪉꪮꪥngặc ngõingắc ngoảisúc vậtChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪉꪰꪀ ꪉꪮꪥ ꪤꪴ꪿: gà bị ốm ngắc ngoải
#3664ꪉꪰꪀngặcặcChưa xác định
ꪵꪁ꫁ꪙ ꪉꪰꪀ: nghẹn ặc
#3754ꪉꪮꪥ ꪹꪭꪙngõi hưỡnsống trong cảnh cô đơnChưa xác định—
#3753ꪉꪮꪥ ꪬꪺngõi hùa—Chưa xác định—
#3755ꪉꪮꪥ ꪉ꫁ꪮꪀngõi ngọcđậu (h. để, ngồi...) tranh vanhChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪉꪮꪥ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁: chim đậu tranh vanh trên ngọn cây