Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #603 | ꪚꪲꪒ ꪩꪲ꫁ꪫ | bít lịu | búngcho quay | Động từ | ꪚꪲꪒ ꪩꪲ꫁ꪫ ꪢꪱꪀ ꪜꪲ꪿ꪙ: |
| #8716 | ꪜ꫁ꪽ ꪹꪀꪱ꫁ | pẳn kảu | búi tócở trên đỉnh đầu | Chưa xác định | — |
| #8625 | ꪹꪜꪱ꫁ | pảu | búi | Chưa xác định | ꪹꪜꪱ꫁ ꪄꪲꪉ: búi gừng |
| #9194 | ꪶꪜ꫁ꪥ | pổi | búi | Chưa xác định | ꪄꪴꪒ ꪹꪨꪙ ꪼꪒ꫁ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪶꪜ꫁ꪥ: đào giun được hàng búi |
| #2610 | ꪄꪮꪒ | khót | búi | Danh từ | ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪀꪸ꫁ꪉ: búi tóc mượt |
| #13648 | ꪹꪜ꫁ꪱ | pảu | búi | Chưa xác định | ꪹꪜ꫁ꪱ ꪄꪲꪉ: búi gừng |
| #1439 | ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪲ | kọn tì | búa, búa tay, búa đinh | Danh từ | : |
| #2526 | ꪄꪫꪱꪙ ꪚꪷ | khoàn bò | búa | Danh từ | — |
| #9140 | ꪜ꫁ꪮꪙ ꪣ꪿ꪱꪣ | pỏn mam | bú mớm | Chưa xác định | — |
| #2948 | ꪀꪲꪙ ꪮꪴꪀ | kìn úk | bú | Chưa xác định | ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪀꪲꪙ ꪮꪴꪀ: cho con bú |
| #13624 | ꪔꪮꪉ ꪹꪕꪱ꫁ | tòng tạu | bùng bục, mã rạngcây | Danh từ | — |
| #13233 | ꪶꪭ꪿ ꪶꪭ꪿ | hô hô | bùng bùng | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪶꪭ꪿ ꪶꪭ꪿: lửa cháy bùng bùng |
| #13228 | ꪶꪭ꪿ | hô | bùng | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪶꪭ꪿ ꪄꪳ꫁ꪙ: lửa cháy bùng lên |
| #733 | ꪶꪛꪚ | bộp | bùng | Động từ | ꪼꪡ ꪶꪛꪚ ꪄꪳ꫁ꪙ: lửa bùng lên |
| #7953 | ꪙ꪿ꪱꪣ | nam | bùnnon | Chưa xác định | * ꪬꪮꪥ ꪻꪒ ꪬꪮꪥ ꪻꪚ꪿ ꪀꪲꪙ ꪙ꪿ꪱꪣ: ốc nào mà ốc chẳng ăn bùn |
| #9231 | ꪶꪝꪉ | pỗng | bùn | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪑꪾ꪿ ꪶꪝꪉ: chân giẫm bùn |
| #9340 | ꪝꪴ꪿ꪣ | pum | bùm, ùm | Chưa xác định | ꪵꪕꪫ ꪝꪴ꪿ꪣ ꪶꪩꪉ ꪙꪾ꫁: nhảy ùm xuống nước |
| #9203 | ꪶꪝ꪿ꪣ | pôm | bùm | Chưa xác định | ꪵꪕꪫ ꪶꪝ꪿ꪣ ꪶꪩꪉ ꪙꪾ꫁: nhảu bùm xuống nước |
| #10376 | ꪣꪽ | mẵn | bùi, béo | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪉꪱ ꪀꪲꪙ ꪣꪽ: vừng ăn bùi |
| #9825 | ꪠꪲꪒ ꪠꪮꪥ | fít fòi | bùi nhùi, nùi | Chưa xác định | ꪠꪲꪒ ꪠꪮꪥ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪵꪀꪚ: bùi nhùi súng kíp |