Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 593
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1729ꪀꪺkùa—Động từ
:
#1728ꪁꪴ꪿ ꪁꪲꪣku kĩmđôi lứaDanh từ
:
#1727ꪁꪴ꪿kubạnDanh từ
* ꪼꪜ ꪣꪲ ꪁꪴ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪣꪲ ꪝꪳꪉ: đi có bạn, ở có đoàn
#1726ꪁꪴ ꪵꪭ꪿ꪫkũ heonấm mồDanh từ
:
#1725ꪁꪴ ꪁꪴkũ kũcúc cuTính từ
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪎꪱ ꪄꪽ ꪁꪴ ꪁꪴ: chim cu gáy cúc cu
#1724ꪁꪴkũvồngDanh từ
ꪁꪴ ꪣꪽ ꪶꪈ: vồng khoai
#1723ꪁꪴkũbờDanh từ
ꪁꪴ ꪹꪢꪉ: bờ mương
#1722ꪁꪴkũgờDanh từ
ꪁꪴ ꪒꪲꪙ: gờ đất
#1721ꪀꪴ꫁kủthutrồng trọtĐộng từ
ꪀꪴ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪼꪭ꪿: thu xong lúa nương
#1720ꪀꪴ꫁kủ—Động từ
:
#1719ꪀꪴ꫁ ꪤꪳꪣkủ dừmvay mượnĐộng từ
ꪀꪴ꫁ ꪤꪳꪣ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: vay mượn anh em
#1718ꪀꪴ꫁ ꪁꪾ꫁kủ kặmvay lãiĐộng từ
ꪀꪴ꫁ ꪁꪾ꫁ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: vay lãi lúc khó khăn
#1717ꪀꪴ꫁kủvayĐộng từ
* ꪀꪴ꫁ ꪼꪒ꫁ ꪜꪰꪉ ꪥ꫁ꪮꪙ ꪼꪒ꫁ ꪶꪎ꪿ꪉ: vay phải trả, mượn phải đưa
#1716ꪀꪴ꫁kủcấtĐộng từ
ꪀꪴ꫁ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: cất quần áo
#1715ꪀꪴ꫁kủsấucâyDanh từ
:
#1714ꪀꪴ꪿ ꪀꪲ꪿kú kílũ lượtvhTính từ
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ ꪹꪣ ꪀꪴ꪿ ꪀꪲ꪿: lũ lượt lên rừng
#1713ꪀꪴ꪿ ꪀꪲ꪿kú kícỏ bẽmDanh từ
:
#1712ꪀꪴ꪿kúcúcĐộng từ
ꪀꪴ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪣꪱ ꪶꪩ꫁ꪀ: cúc gà về chuồng
#1711ꪀꪴ꪿kúlõithân mềmDanh từ
ꪀꪴ꪿ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪩꪲ: lõi ngô
#1710ꪀꪴkùtôithông thườngđ.
ꪀꪴ ꪊꪲ꪿ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪣꪳꪉ: tôi sẽ giúp anh