Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 593
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3710ꪉꪲ꫁ꪀ ꪉꪮꪙngịc ngõnphản nghịchChưa xác định
ꪉꪲ꫁ꪀ ꪉꪮꪙ ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ: phản nghịch chế độ
#3709ꪉꪲ꫁ꪀ ꪉꪮꪀngịc ngọkphát minh, phát kiếnChưa xác định—
#3724ꪉꪲꪚngịp—Chưa xác định—
#3722ꪉꪲꪙngĩnngheChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: nghe tiếng súng
#3723ꪉꪲꪙngĩncảm thấyChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: cảm thấy vui
#3705ꪉꪲ ꪉ꪿ꪺꪙngĩ nguôn—Chưa xác định—
#3704ꪉꪲ ꪉꪷngĩ ngõlí nhíChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪉꪲ ꪉꪷ ꪡꪰꪉ ꪥꪱꪀ: nói lí nhí khó nghe
#3647ꪉꪱꪫngãovênh vênhgỗChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪉꪱꪫ ꪎꪸ: mặt bàn vênh vênh
#3622ꪉꪱꪥ ꪵꪭ꪿ꪫngãi heo—bữa cơm sáng ở nhà tang trước khi đưa đámChưa xác định—
#3623ꪉꪱꪥ ꪵꪭ꪿ꪫngãi heochết rấpmắng súc vậtChưa xác định
ꪶꪔ ꪉꪱꪥ ꪵꪭ꪿ꪫ!: con chết rấp!
#3621ꪉꪱꪥngãicơm sángChưa xác định
ꪹꪝ꫁ ꪉꪱꪥ: cơm sáng
#3628ꪉꪱꪣngãm—Chưa xác định—
#3629ꪉꪱꪣngãmđầyChưa xác định
ꪉꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: đầy một trăm
#3630ꪉꪱꪣngãmtrọnChưa xác định
ꪉꪱꪣ ꪄꪺꪚ ꪙꪳ꪿ꪉ: trọn một năm
#3651ꪉꪱꪚngạpho lao, laoChưa xác định
* ꪹꪜꪸꪙ ꪉꪱꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪉꪷ: ho lao thối phổi
#3638ꪉꪱꪙngãndữChưa xác định
* ꪢꪱ ꪉꪱꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: chó dữ mất anh em; chó dữ mất láng giềng
#3639ꪉꪱꪙngãnganChưa xác định
ꪉꪱꪙ ꪀꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: gan với giặc
#3640ꪉꪱꪙngãnbạoChưa xác định
* ꪉꪱꪙ ꪶꪎꪚ ꪉꪱꪙ ꪜꪱꪀ: bạo mồm bạo miệng
#3652ꪉꪱꪒngạtvâyChưa xác định
ꪉꪱꪒ ꪜꪱ: vây cá
#3645ꪉꪱꪉ ꪹꪉꪷꪚngãng ngợphá hốcChưa xác định
ꪝꪳ꫁ꪙ ꪭꪱꪥ ꪘꪰꪉ ꪵꪜ꪿ ꪉꪱꪉ ꪹꪉꪷꪚ: đế giày da hỏng há hốc